Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (11 câu)
0:00雪人
Dịch: Người tuyết!
Từ/cụm từ:雪人 //xuě rén// — người tuyết
0:07三个小雪球
Dịch: Ba quả bóng tuyết nhỏ.
Từ/cụm từ:三 //sān// — ba雪球 //xuě qiú// — bóng tuyết
0:12滚呀,滚呀,滚呀
Dịch: Lăn nào, lăn nào, lăn nào!
Từ/cụm từ:滚 //gǔn// — lăn
0:17我们需要两个眼睛
Dịch: Chúng mình cần hai con mắt.
Từ/cụm từ:需要 //xū yào// — cần眼睛 //yǎn jing// — mắt
0:22我们需要一个鼻子
Dịch: Chúng mình cần một cái mũi.
Từ/cụm từ:鼻子 //bí zi// — mũi
0:27我们需要两只手臂
Dịch: Chúng mình cần hai cánh tay.
Từ/cụm từ:手臂 //shǒu bì// — cánh tay
0:34我们需要一张嘴
Dịch: Chúng mình cần một cái miệng.
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — miệng
0:40我们需要红色的手套
Dịch: Chúng mình cần đôi găng tay màu đỏ.
Từ/cụm từ:红色 //hóng sè// — màu đỏ手套 //shǒu tào// — găng tay
0:46我们需要围巾
Dịch: Chúng mình cần một chiếc khăn quàng.
Từ/cụm từ:围巾 //wéi jīn// — khăn quàng
0:51现在我们还需要一个帽子
Dịch: Bây giờ chúng mình cần thêm một cái mũ.
Từ/cụm từ:帽子 //mào zi// — cái mũ
0:57看,一个雪人
Dịch: Nhìn kìa, một người tuyết!
Từ/cụm từ:雪人 //xuě rén// — người tuyết
