Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (10 câu)
0:00泰迪的一天
Dịch: Một ngày của bạn Teddy
Từ/cụm từ:泰迪 //tài dí// — Teddy (tên gấu)一天 //yì tiān// — một ngày
0:08泰迪很开心
Dịch: Teddy rất vui.
Từ/cụm từ:开心 //kāi xīn// — vui vẻ
0:15泰迪很生气
Dịch: Teddy rất giận.
Từ/cụm từ:生气 //shēng qì// — tức giận
0:21泰迪很伤心
Dịch: Teddy rất buồn.
Từ/cụm từ:伤心 //shāng xīn// — buồn bã
0:28泰迪很渴
Dịch: Teddy rất khát.
Từ/cụm từ:渴 //kě// — khát
0:32我想喝水
Dịch: Mình muốn uống nước.
Từ/cụm từ:喝水 //hē shuǐ// — uống nước
0:35泰迪很累
Dịch: Teddy rất mệt.
Từ/cụm từ:累 //lèi// — mệt
0:39泰迪很饿
Dịch: Teddy rất đói.
Từ/cụm từ:饿 //è// — đói
0:45泰迪很困
Dịch: Teddy rất buồn ngủ.
Từ/cụm từ:困 //kùn// — buồn ngủ
0:50晚安
Dịch: Chúc ngủ ngon nhé!
Từ/cụm từ:晚安 //wǎn ān// — chúc ngủ ngon
