Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (10 câu)
0:00小花
Dịch: Bông hoa nhỏ.
Từ/cụm từ:小花 //xiǎo huā// — bông hoa nhỏ
0:05我看到花纹。
Dịch: Mình nhìn thấy họa tiết.
Từ/cụm từ:看到 //kàn dào// — nhìn thấy花纹 //huā wén// — họa tiết
0:11我看到天上的花纹。
Dịch: Mình thấy họa tiết trên bầu trời.
Từ/cụm từ:天上 //tiān shàng// — trên trời
0:16我在海边看到花纹。
Dịch: Mình thấy họa tiết ở bờ biển.
Từ/cụm từ:海边 //hǎi biān// — bờ biển
0:21我在商店看到花纹。
Dịch: Mình thấy họa tiết trong cửa hàng.
Từ/cụm từ:商店 //shāng diàn// — cửa hàng
0:30我在花园看到花纹。
Dịch: Mình thấy họa tiết trong vườn hoa.
Từ/cụm từ:花园 //huā yuán// — vườn hoa
0:38我在学校看到花纹。
Dịch: Mình thấy họa tiết ở trường học.
Từ/cụm từ:学校 //xué xiào// — trường học
0:45我在停车场看到花纹。
Dịch: Mình thấy họa tiết ở bãi đỗ xe.
Từ/cụm từ:停车场 //tíng chē chǎng// — bãi đỗ xe
0:52我在路上看到花纹。
Dịch: Mình thấy họa tiết trên đường.
Từ/cụm từ:路上 //lù shàng// — trên đường
1:00我看到衬衫上的花纹。
Dịch: Mình thấy họa tiết trên chiếc áo.
Từ/cụm từ:衬衫 //chèn shān// — áo sơ mi
