Thư viện

小点点们在镜子之家 (Blobs in House of Mirrors)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (16 câu)
0:00小点点们在镜子之家。

Dịch: Các bạn chấm nhỏ ở nhà gương.

Từ/cụm từ:镜子 //jìng zi//cái gương
0:12小点点们来了。

Dịch: Các bạn chấm nhỏ đến rồi.

Từ/cụm từ:来了 //lái le//đến rồi
0:19他们看到什么?

Dịch: Các bạn ấy nhìn thấy gì nào?

Từ/cụm từ:看到 //kàn dào//nhìn thấy
0:24他们看到镜子之家。

Dịch: Các bạn ấy nhìn thấy nhà gương.

Từ/cụm từ:镜子 //jìng zi//cái gương
0:35小点点们跑进去。

Dịch: Các bạn chấm nhỏ chạy vào trong.

Từ/cụm từ: //pǎo//chạy进去 //jìn qù//đi vào
0:54他们看到大的小点点们。

Dịch: Các bạn ấy thấy những chấm nhỏ to đùng.

Từ/cụm từ: //dà//to, lớn
1:05他们看到小的小点点们。

Dịch: Các bạn ấy thấy những chấm nhỏ tí xíu.

Từ/cụm từ: //xiǎo//nhỏ
1:12他们看到高的小点点们。

Dịch: Các bạn ấy thấy những chấm nhỏ cao ơi là cao.

Từ/cụm từ: //gāo//cao
1:23他们看到矮的小点点们。

Dịch: Các bạn ấy thấy những chấm nhỏ thấp tè.

Từ/cụm từ: //ǎi//thấp, lùn
1:33他们看到矮的小点点们。

Dịch: Các bạn ấy thấy những chấm nhỏ thấp tè.

Từ/cụm từ: //ǎi//thấp, lùn
1:50他们看到瘦的小点点们。

Dịch: Các bạn ấy thấy những chấm nhỏ gầy nhom.

Từ/cụm từ: //shòu//gầy
2:02他们看到胖的小点点们。

Dịch: Các bạn ấy thấy những chấm nhỏ mập ú.

Từ/cụm từ: //pàng//béo, mập
2:13现在你们看到什么?

Dịch: Bây giờ các bạn thấy gì nào?

Từ/cụm từ:现在 //xiàn zài//bây giờ
2:19他们看到很多很多的小点点们。

Dịch: Các bạn ấy thấy rất rất nhiều chấm nhỏ.

Từ/cụm từ:很多 //hěn duō//rất nhiều
2:25好奇的小点点们。

Dịch: Những chấm nhỏ tò mò ghê.

Từ/cụm từ:好奇 //hào qí//tò mò
2:31再见。

Dịch: Tạm biệt nhé.

Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn//tạm biệt