Thư viện

I Can Walk (我会走)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (11 câu)
0:00我會走

Dịch: Mình biết đi.

Từ/cụm từ: //zǒu//đi
0:10我會走

Dịch: Mình biết đi.

Từ/cụm từ: //zǒu//đi
0:17我會攀爬

Dịch: Mình biết leo trèo.

Từ/cụm từ:攀爬 //pān pá//leo trèo
0:23我會擁抱

Dịch: Mình biết ôm.

Từ/cụm từ:擁抱 //yōng bào//ôm
0:30我會跳躍

Dịch: Mình biết nhảy.

Từ/cụm từ:跳躍 //tiào yuè//nhảy
0:38我會游泳

Dịch: Mình biết bơi.

Từ/cụm từ:游泳 //yóu yǒng//bơi
0:44我會蹦跳

Dịch: Mình biết nhảy tưng tưng.

Từ/cụm từ:蹦跳 //bèng tiào//nhảy tưng tưng
0:51我會爬行

Dịch: Mình biết bò.

Từ/cụm từ:爬行 //pá xíng//
0:56我會飛

Dịch: Mình biết bay.

Từ/cụm từ: //fēi//bay
1:00我會跳

Dịch: Mình biết nhảy.

Từ/cụm từ: //tiào//nhảy
1:06小火車

Dịch: Cáo Nhỏ đáng yêu!