Thư viện

I Like Ice Cream (我喜欢冰淇淋)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (19 câu)
0:00我喜欢冰淇淋。

Dịch: Mình thích kem.

Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan//thích冰淇淋 //bīng qí lín//kem
0:10奶奶喜欢冰淇淋。

Dịch: Bà nội thích kem.

Từ/cụm từ:奶奶 //nǎi nai//bà nội
0:15嗯,真好吃!

Dịch: Ừm, ngon thật!

Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī//ngon
0:20爷爷喜欢冰淇淋。

Dịch: Ông nội thích kem.

Từ/cụm từ:爷爷 //yé ye//ông nội
0:25嗯,真好吃!

Dịch: Ừm, ngon thật!

Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī//ngon
0:31爸爸喜欢冰淇淋。

Dịch: Bố thích kem.

Từ/cụm từ:爸爸 //bà ba//bố
0:35嗯,真好吃!

Dịch: Ừm, ngon thật!

Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī//ngon
0:40妈妈喜欢冰淇淋。

Dịch: Mẹ thích kem.

Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma//mẹ
0:44嗯,真好吃!

Dịch: Ừm, ngon thật!

Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī//ngon
0:49舅舅喜欢冰淇淋。

Dịch: Cậu thích kem.

Từ/cụm từ:舅舅 //jiù jiu//cậu
0:53嗯,真好吃!

Dịch: Ừm, ngon thật!

Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī//ngon
0:57姑姑喜欢冰淇淋。

Dịch: Cô thích kem.

Từ/cụm từ:姑姑 //gū gu//
1:01嗯,真好吃!

Dịch: Ừm, ngon thật!

Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī//ngon
1:06我的小妹妹喜欢冰淇淋。

Dịch: Em gái nhỏ của mình thích kem.

Từ/cụm từ:妹妹 //mèi mei//em gái
1:12嗯,真好吃!

Dịch: Ừm, ngon thật!

Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī//ngon
1:17我哥哥喜欢冰淇淋。

Dịch: Anh trai mình thích kem.

Từ/cụm từ:哥哥 //gē ge//anh trai
1:22嗯,真好吃!

Dịch: Ừm, ngon thật!

Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī//ngon
1:26我也喜欢冰淇淋。

Dịch: Mình cũng thích kem.

Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan//thích
1:30一定很好吃!

Dịch: Chắc chắn rất ngon!

Từ/cụm từ:一定 //yí dìng//chắc chắn