Thư viện

We Smile (我们微笑)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (17 câu)
0:00我们微笑。

Dịch: Chúng mình cùng mỉm cười.

Từ/cụm từ:微笑 //wēi xiào//mỉm cười
0:08我们奔跑。

Dịch: Chúng mình cùng chạy.

Từ/cụm từ:奔跑 //bēn pǎo//chạy
0:11我们爬上爬下。

Dịch: Chúng mình trèo lên trèo xuống.

Từ/cụm từ:爬上爬下 //pá shàng pá xià//trèo lên trèo xuống
0:16我们转圈。

Dịch: Chúng mình xoay vòng vòng.

Từ/cụm từ:转圈 //zhuàn quān//xoay vòng
0:21我们吹泡泡。

Dịch: Chúng mình thổi bong bóng.

Từ/cụm từ:吹泡泡 //chuī pào pào//thổi bong bóng
0:26我们穿过管道。

Dịch: Chúng mình chui qua đường ống.

Từ/cụm từ:管道 //guǎn dào//đường ống
0:31我们触摸杆子。

Dịch: Chúng mình chạm vào cái cột.

Từ/cụm từ:触摸 //chù mō//chạm vào杆子 //gān zi//cái cột
0:35我们投篮。

Dịch: Chúng mình ném bóng vào rổ.

Từ/cụm từ:投篮 //tóu lán//ném bóng vào rổ
0:42我们挥舞双手。

Dịch: Chúng mình vẫy hai tay.

Từ/cụm từ:挥舞 //huī wǔ//vẫy双手 //shuāng shǒu//hai tay
0:46我们微笑。

Dịch: Chúng mình cùng mỉm cười.

Từ/cụm từ:微笑 //wēi xiào//mỉm cười
1:00我们吹泡泡。

Dịch: Chúng mình thổi bong bóng.

Từ/cụm từ:吹泡泡 //chuī pào pào//thổi bong bóng
1:04我们吹泡泡。

Dịch: Chúng mình thổi bong bóng.

Từ/cụm từ:吹泡泡 //chuī pào pào//thổi bong bóng
1:08我们吹泡泡。

Dịch: Chúng mình thổi bong bóng.

Từ/cụm từ:吹泡泡 //chuī pào pào//thổi bong bóng
1:12我们吹泡泡。

Dịch: Chúng mình thổi bong bóng.

Từ/cụm từ:吹泡泡 //chuī pào pào//thổi bong bóng
1:16我们吹泡泡。

Dịch: Chúng mình thổi bong bóng.

Từ/cụm từ:吹泡泡 //chuī pào pào//thổi bong bóng
1:20我们吹泡泡。

Dịch: Chúng mình thổi bong bóng.

Từ/cụm từ:吹泡泡 //chuī pào pào//thổi bong bóng
1:24我们吹泡泡。

Dịch: Chúng mình thổi bong bóng.

Từ/cụm từ:吹泡泡 //chuī pào pào//thổi bong bóng