Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (10 câu)
0:00分享
Dịch: Cùng chia sẻ nào.
Từ/cụm từ:分享 //fēn xiǎng// — chia sẻ
0:06我分享我的书
Dịch: Mình chia sẻ quyển sách của mình.
Từ/cụm từ:书 //shū// — quyển sách
0:13我分享电子游戏
Dịch: Mình chia sẻ trò chơi điện tử.
Từ/cụm từ:电子游戏 //diàn zǐ yóu xì// — trò chơi điện tử
0:21我分享积木
Dịch: Mình chia sẻ những khối xếp hình.
Từ/cụm từ:积木 //jī mù// — khối xếp hình
0:31我分享玩具
Dịch: Mình chia sẻ đồ chơi.
Từ/cụm từ:玩具 //wán jù// — đồ chơi
0:36我分享电脑
Dịch: Mình chia sẻ máy tính.
Từ/cụm từ:电脑 //diàn nǎo// — máy tính
0:41我分享蜡笔
Dịch: Mình chia sẻ bút màu.
Từ/cụm từ:蜡笔 //là bǐ// — bút sáp màu
0:45我分享饼干
Dịch: Mình chia sẻ bánh quy.
Từ/cụm từ:饼干 //bǐng gān// — bánh quy
0:50但是,我不能分享我的妈妈
Dịch: Nhưng mà mình không chia sẻ mẹ của mình được đâu.
Từ/cụm từ:但是 //dàn shì// — nhưng mà妈妈 //mā ma// — mẹ
1:00我分享小蜡笔
Dịch: Mình chia sẻ cây bút màu nhỏ.
Từ/cụm từ:蜡笔 //là bǐ// — bút sáp màu
