Thư viện

Pass the Pie Please (请给我馅饼)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (9 câu)
0:00请给我馅饼。

Dịch: Làm ơn đưa cho mình cái bánh nhân.

Từ/cụm từ: //qǐng//làm ơn馅饼 //xiàn bǐng//bánh nhân
0:08请给我面包。

Dịch: Làm ơn đưa cho mình bánh mì.

Từ/cụm từ:面包 //miàn bāo//bánh mì
0:16请给我黄油。

Dịch: Làm ơn đưa cho mình miếng bơ.

Từ/cụm từ:黄油 //huáng yóu//
0:25请给我鸡肉。

Dịch: Làm ơn đưa cho mình thịt gà.

Từ/cụm từ:鸡肉 //jī ròu//thịt gà
0:36请给我米饭。

Dịch: Làm ơn đưa cho mình bát cơm.

Từ/cụm từ:米饭 //mǐ fàn//cơm
0:47请给我玉米。

Dịch: Làm ơn đưa cho mình bắp ngô.

Từ/cụm từ:玉米 //yù mǐ//ngô
0:58请给我牛奶。

Dịch: Làm ơn đưa cho mình cốc sữa.

Từ/cụm từ:牛奶 //niú nǎi//sữa
1:09请给我馅饼。

Dịch: Làm ơn đưa cho mình cái bánh nhân.

Từ/cụm từ:馅饼 //xiàn bǐng//bánh nhân
1:20谢谢。

Dịch: Cảm ơn nhé!

Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie//cảm ơn