Thư viện

Dig a Little Hole (挖个小小的洞)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (12 câu)
0:00挖个小小的洞。

Dịch: Đào một cái hố nhỏ xíu.

Từ/cụm từ: //wā//đào //dòng//cái hố
0:06挖个小小的洞。

Dịch: Đào một cái hố nhỏ xíu.

Từ/cụm từ: //wā//đào //dòng//cái hố
0:11种个小小的种子。

Dịch: Gieo một hạt giống nhỏ xíu.

Từ/cụm từ: //zhòng//gieo, trồng种子 //zhǒng zi//hạt giống
0:16倒一点点的水。

Dịch: Tưới một chút nước.

Từ/cụm từ: //dào//rót, đổ //shuǐ//nước
0:23拔一颗小小的杂草。

Dịch: Nhổ một cây cỏ dại nhỏ xíu.

Từ/cụm từ: //bá//nhổ杂草 //zá cǎo//cỏ dại
0:27拔走一只小小的虫子。

Dịch: Bắt đi một con sâu nhỏ xíu.

Từ/cụm từ:虫子 //chóng zi//con sâu
0:37耶!它走了!

Dịch: Yê! Nó đi rồi!

Từ/cụm từ:走了 //zǒu le//đi mất rồi
0:43给一点点的阳光。

Dịch: Cho một chút ánh nắng.

Từ/cụm từ:阳光 //yáng guāng//ánh nắng
0:50长出一颗小小的芽。

Dịch: Mọc ra một mầm cây nhỏ xíu.

Từ/cụm từ:长出 //zhǎng chū//mọc ra //yá//mầm cây
0:57挖个小小的洞。

Dịch: Đào một cái hố nhỏ xíu.

Từ/cụm từ: //wā//đào //dòng//cái hố
1:01挖个小小的杂草。

Dịch: Nhổ cây cỏ dại nhỏ xíu.

Từ/cụm từ:杂草 //zá cǎo//cỏ dại
1:05挖个小小的杂草。

Dịch: Nhổ cây cỏ dại nhỏ xíu.

Từ/cụm từ:杂草 //zá cǎo//cỏ dại