Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (10 câu)
0:00走吧!
Dịch: Đi thôi nào!
Từ/cụm từ:走 //zǒu// — đi
0:12我要开小汽车去。
Dịch: Mình sẽ lái ô tô nhỏ đi.
Từ/cụm từ:小汽车 //xiǎo qì chē// — ô tô nhỏ开 //kāi// — lái
0:17我要开汽车去。
Dịch: Mình sẽ lái ô tô đi.
Từ/cụm từ:汽车 //qì chē// — ô tô
0:47我要开卡车去。
Dịch: Mình sẽ lái xe tải đi.
Từ/cụm từ:卡车 //kǎ chē// — xe tải
1:05我要开火车去。
Dịch: Mình sẽ lái tàu hỏa đi.
Từ/cụm từ:火车 //huǒ chē// — tàu hỏa
1:17我要滑滑板去。
Dịch: Mình sẽ trượt ván đi.
Từ/cụm từ:滑板 //huá bǎn// — ván trượt
1:33我要骑摩托车去。
Dịch: Mình sẽ chạy xe máy đi.
Từ/cụm từ:摩托车 //mó tuō chē// — xe máy骑 //qí// — cưỡi, chạy
1:47我要骑自行车去。
Dịch: Mình sẽ đạp xe đạp đi.
Từ/cụm từ:自行车 //zì xíng chē// — xe đạp
2:07我要骑扫轴去。
Dịch: Mình sẽ cưỡi chổi bay đi.
Từ/cụm từ:骑 //qí// — cưỡi
2:17我要骑摩托车去。
Dịch: Mình sẽ chạy xe máy đi.
Từ/cụm từ:摩托车 //mó tuō chē// — xe máy
