Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (18 câu)
0:00老师,生日快乐。
Dịch: Cô ơi, chúc mừng sinh nhật.
Từ/cụm từ:老师 //lǎo shī// — cô giáo生日快乐 //shēng rì kuài lè// — chúc mừng sinh nhật
0:09生日快乐。
Dịch: Chúc mừng sinh nhật.
Từ/cụm từ:生日快乐 //shēng rì kuài lè// — chúc mừng sinh nhật
0:15是签笔吗?
Dịch: Là cây bút chì phải không?
Từ/cụm từ:笔 //bǐ// — cây bút
0:19不是。
Dịch: Không phải.
Từ/cụm từ:不是 //bú shì// — không phải
0:23是橡皮擦吗?
Dịch: Là cục tẩy phải không?
Từ/cụm từ:橡皮擦 //xiàng pí cā// — cục tẩy
0:27不是。
Dịch: Không phải.
Từ/cụm từ:不是 //bú shì// — không phải
0:31是尺子吗?
Dịch: Là cái thước phải không?
Từ/cụm từ:尺子 //chǐ zi// — cái thước
0:35不是。
Dịch: Không phải.
Từ/cụm từ:不是 //bú shì// — không phải
0:39是剪刀吗?
Dịch: Là cái kéo phải không?
Từ/cụm từ:剪刀 //jiǎn dāo// — cái kéo
0:43不是。
Dịch: Không phải.
Từ/cụm từ:不是 //bú shì// — không phải
0:47是笔记本吗?
Dịch: Là quyển vở phải không?
Từ/cụm từ:笔记本 //bǐ jì běn// — quyển vở
0:51不是。
Dịch: Không phải.
Từ/cụm từ:不是 //bú shì// — không phải
0:56是笔盒吗?
Dịch: Là hộp bút phải không?
Từ/cụm từ:笔盒 //bǐ hé// — hộp bút
1:01不是。
Dịch: Không phải.
Từ/cụm từ:不是 //bú shì// — không phải
1:05是橡皮涂张吗?
Dịch: Là cục tẩy phải không?
Từ/cụm từ:橡皮 //xiàng pí// — cục tẩy
1:09猜对了。
Dịch: Đoán đúng rồi!
Từ/cụm từ:猜对了 //cāi duì le// — đoán đúng rồi
1:12老师,生日快乐。
Dịch: Cô ơi, chúc mừng sinh nhật.
Từ/cụm từ:生日快乐 //shēng rì kuài lè// — chúc mừng sinh nhật
1:30生日快乐。
Dịch: Chúc mừng sinh nhật.
Từ/cụm từ:生日快乐 //shēng rì kuài lè// — chúc mừng sinh nhật
