Thư viện

我看到 (I See)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (16 câu)
0:00小火车

Dịch: Cáo nhỏ

0:09我看到。

Dịch: Mình nhìn thấy.

Từ/cụm từ:看到 //kàn dào//nhìn thấy
0:25我看到石头。

Dịch: Mình thấy hòn đá.

Từ/cụm từ:石头 //shí tou//hòn đá看到 //kàn dào//nhìn thấy
0:31我看到蚂蚁。

Dịch: Mình thấy con kiến.

Từ/cụm từ:蚂蚁 //mǎ yǐ//con kiến
0:44我看到花。

Dịch: Mình thấy bông hoa.

Từ/cụm từ: //huā//bông hoa
0:54我看到蝴蝶。

Dịch: Mình thấy con bướm.

Từ/cụm từ:蝴蝶 //hú dié//con bướm
1:00我看到蜜蜂。

Dịch: Mình thấy con ong.

Từ/cụm từ:蜜蜂 //mì fēng//con ong
1:12我看到树。

Dịch: Mình thấy cái cây.

Từ/cụm từ: //shù//cái cây
1:18我看到树。

Dịch: Mình thấy cái cây.

Từ/cụm từ: //shù//cái cây
1:29我看到猫。

Dịch: Mình thấy con mèo.

Từ/cụm từ: //māo//con mèo
1:35快跑!

Dịch: Chạy nhanh lên!

Từ/cụm từ: //kuài//nhanh //pǎo//chạy
1:48石头。石头。我看到石头。

Dịch: Hòn đá. Hòn đá. Mình thấy hòn đá.

Từ/cụm từ:石头 //shí tou//hòn đá
1:58蚂蚁。蚂蚁。我看到蚂蚁。

Dịch: Con kiến. Con kiến. Mình thấy con kiến.

Từ/cụm từ:蚂蚁 //mǎ yǐ//con kiến
2:07花。花。我看到花。

Dịch: Bông hoa. Bông hoa. Mình thấy bông hoa.

Từ/cụm từ: //huā//bông hoa
2:12树。树。我看到树。

Dịch: Cái cây. Cái cây. Mình thấy cái cây.

Từ/cụm từ: //shù//cái cây
2:18我看到树。

Dịch: Mình thấy cái cây.

Từ/cụm từ: //shù//cái cây