Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (9 câu)
0:00谁在工作?
Dịch: Ai đang làm việc nhỉ?
Từ/cụm từ:谁 //shuí// — ai工作 //gōng zuò// — làm việc
0:08消防队员在工作。
Dịch: Chú lính cứu hỏa đang làm việc.
Từ/cụm từ:消防队员 //xiāo fáng duì yuán// — lính cứu hỏa
0:17护士在工作。
Dịch: Cô y tá đang làm việc.
Từ/cụm từ:护士 //hù shi// — y tá
0:24水手在工作。
Dịch: Chú thủy thủ đang làm việc.
Từ/cụm từ:水手 //shuǐ shǒu// — thủy thủ
0:33警察在工作。
Dịch: Chú cảnh sát đang làm việc.
Từ/cụm từ:警察 //jǐng chá// — cảnh sát
0:40工程师在工作。
Dịch: Chú kỹ sư đang làm việc.
Từ/cụm từ:工程师 //gōng chéng shī// — kỹ sư
0:48厨师在工作。
Dịch: Chú đầu bếp đang làm việc.
Từ/cụm từ:厨师 //chú shī// — đầu bếp
0:56司机在工作。
Dịch: Chú tài xế đang làm việc.
Từ/cụm từ:司机 //sī jī// — tài xế
1:04再见!
Dịch: Tạm biệt nhé!
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
