Thư viện

My Day (我的一天)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (12 câu)
0:00过到一天。

Dịch: Một ngày của mình.

Từ/cụm từ:一天 //yì tiān//một ngày
0:21现在是早上。

Dịch: Bây giờ là buổi sáng.

Từ/cụm từ:早上 //zǎo shang//buổi sáng
0:26你好。

Dịch: Xin chào.

Từ/cụm từ:你好 //nǐ hǎo//xin chào
0:34我们吃早餐。

Dịch: Chúng mình ăn sáng.

Từ/cụm từ:早餐 //zǎo cān//bữa sáng
0:55现在是中午。

Dịch: Bây giờ là buổi trưa.

Từ/cụm từ:中午 //zhōng wǔ//buổi trưa
1:10我们吃午餐。

Dịch: Chúng mình ăn trưa.

Từ/cụm từ:午餐 //wǔ cān//bữa trưa
1:25现在是晚上。

Dịch: Bây giờ là buổi tối.

Từ/cụm từ:晚上 //wǎn shang//buổi tối
1:31现在是晚上。

Dịch: Bây giờ là buổi tối.

Từ/cụm từ:晚上 //wǎn shang//buổi tối
1:40我们吃晚餐。

Dịch: Chúng mình ăn tối.

Từ/cụm từ:晚餐 //wǎn cān//bữa tối
1:44我们要睡觉了。

Dịch: Chúng mình sắp đi ngủ rồi.

Từ/cụm từ:睡觉 //shuì jiào//đi ngủ
2:04晚安。

Dịch: Chúc ngủ ngon.

Từ/cụm từ:晚安 //wǎn ān//ngủ ngon
2:14晚安。

Dịch: Chúc ngủ ngon.

Từ/cụm từ:晚安 //wǎn ān//ngủ ngon