Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (20 câu)
0:00我也做。
Dịch: Mình cũng làm.
Từ/cụm từ:做 //zuò// — làm
0:08妈妈做菜。
Dịch: Mẹ nấu ăn.
Từ/cụm từ:做菜 //zuò cài// — nấu ăn
0:13我也做菜。
Dịch: Mình cũng nấu ăn.
Từ/cụm từ:做菜 //zuò cài// — nấu ăn
0:22爸爸画画。
Dịch: Bố vẽ tranh.
Từ/cụm từ:画画 //huà huà// — vẽ tranh
0:27我也画画。
Dịch: Mình cũng vẽ tranh.
Từ/cụm từ:画画 //huà huà// — vẽ tranh
0:37妈妈开车。
Dịch: Mẹ lái xe.
Từ/cụm từ:开车 //kāi chē// — lái xe
0:42我也开车。
Dịch: Mình cũng lái xe.
Từ/cụm từ:开车 //kāi chē// — lái xe
0:56爸爸看书。
Dịch: Bố đọc sách.
Từ/cụm từ:看书 //kàn shū// — đọc sách
1:05我也看书。
Dịch: Mình cũng đọc sách.
Từ/cụm từ:看书 //kàn shū// — đọc sách
1:13妈妈清扫。
Dịch: Mẹ quét dọn.
Từ/cụm từ:清扫 //qīng sǎo// — quét dọn
1:18我也清扫。
Dịch: Mình cũng quét dọn.
Từ/cụm từ:清扫 //qīng sǎo// — quét dọn
1:26爸爸睡觉。
Dịch: Bố đi ngủ.
Từ/cụm từ:睡觉 //shuì jiào// — đi ngủ
1:31我也睡觉。
Dịch: Mình cũng đi ngủ.
Từ/cụm từ:睡觉 //shuì jiào// — đi ngủ
1:51小小的小狗。
Dịch: Chú cún nhỏ xíu.
Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu// — chú cún
1:56我做了很多东西。
Dịch: Mình đã làm được nhiều thứ.
Từ/cụm từ:很多 //hěn duō// — rất nhiều东西 //dōng xi// — đồ vật
2:01我做了很多东西。
Dịch: Mình đã làm được nhiều thứ.
Từ/cụm từ:很多 //hěn duō// — rất nhiều东西 //dōng xi// — đồ vật
2:06我做了很多东西。
Dịch: Mình đã làm được nhiều thứ.
Từ/cụm từ:很多 //hěn duō// — rất nhiều东西 //dōng xi// — đồ vật
2:11我做了很多东西。
Dịch: Mình đã làm được nhiều thứ.
Từ/cụm từ:很多 //hěn duō// — rất nhiều东西 //dōng xi// — đồ vật
2:16我做了很多东西。
Dịch: Mình đã làm được nhiều thứ.
Từ/cụm từ:很多 //hěn duō// — rất nhiều东西 //dōng xi// — đồ vật
2:21我做了很多东西。
Dịch: Mình đã làm được nhiều thứ.
Từ/cụm từ:很多 //hěn duō// — rất nhiều东西 //dōng xi// — đồ vật
