Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (13 câu)
0:00好喝的汤
Dịch: Món súp ngon ơi là ngon.
Từ/cụm từ:汤 //tāng// — súp, canh好喝 //hǎo hē// — ngon (đồ uống)
0:08这些是豆
Dịch: Đây là những hạt đậu.
Từ/cụm từ:豆 //dòu// — đậu
0:14这些是洋葱
Dịch: Đây là những củ hành tây.
Từ/cụm từ:洋葱 //yáng cōng// — hành tây
0:20这些是胡萝卜
Dịch: Đây là những củ cà rốt.
Từ/cụm từ:胡萝卜 //hú luó bo// — cà rốt
0:26这些是土豆
Dịch: Đây là những củ khoai tây.
Từ/cụm từ:土豆 //tǔ dòu// — khoai tây
0:34这些是蘑菇
Dịch: Đây là những cây nấm.
Từ/cụm từ:蘑菇 //mó gu// — nấm
0:42这些是番茄
Dịch: Đây là những quả cà chua.
Từ/cụm từ:番茄 //fān qié// — cà chua
0:47这些是红辣椒
Dịch: Đây là những quả ớt đỏ.
Từ/cụm từ:红辣椒 //hóng là jiāo// — ớt đỏ
0:53这些是红辣椒
Dịch: Đây là những quả ớt đỏ.
Từ/cụm từ:红辣椒 //hóng là jiāo// — ớt đỏ
0:59这些是红辣椒
Dịch: Đây là những quả ớt đỏ.
Từ/cụm từ:红辣椒 //hóng là jiāo// — ớt đỏ
1:05这些是红辣椒
Dịch: Đây là những quả ớt đỏ.
Từ/cụm từ:红辣椒 //hóng là jiāo// — ớt đỏ
1:11这些是红辣椒
Dịch: Đây là những quả ớt đỏ.
Từ/cụm từ:红辣椒 //hóng là jiāo// — ớt đỏ
1:17这些是红辣椒
Dịch: Đây là những quả ớt đỏ.
Từ/cụm từ:红辣椒 //hóng là jiāo// — ớt đỏ
