Thư viện

Baseball! (棒球!)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (11 câu)
0:00棒球

Dịch: Bóng chày!

Từ/cụm từ:棒球 //bàng qiú//bóng chày
0:06我有一个球

Dịch: Mình có một quả bóng.

Từ/cụm từ: //qiú//quả bóng
0:12这是我的球

Dịch: Đây là quả bóng của mình.

Từ/cụm từ:我的 //wǒ de//của mình
0:19牢啦,又一个球棒

Dịch: Nhìn kìa, còn có một cây gậy bóng chày.

Từ/cụm từ:球棒 //qiú bàng//gậy bóng chày
0:26这是他的球棒

Dịch: Đây là cây gậy của bạn ấy.

Từ/cụm từ:他的 //tā de//của bạn ấy球棒 //qiú bàng//gậy bóng chày
0:31迈克有一个棒球手套

Dịch: Bạn Mike có một chiếc găng tay bóng chày.

Từ/cụm từ:手套 //shǒu tào//găng tay
0:37这是他的棒球手套

Dịch: Đây là găng tay bóng chày của bạn ấy.

Từ/cụm từ:棒球手套 //bàng qiú shǒu tào//găng tay bóng chày
0:47爸爸是我们的教练

Dịch: Bố là huấn luyện viên của chúng mình.

Từ/cụm từ:爸爸 //bà ba//bố教练 //jiào liàn//huấn luyện viên
0:54我们打棒球吧

Dịch: Chúng mình cùng chơi bóng chày nào!

Từ/cụm từ: //dǎ//chơi, đánh
1:00我们打棒球吧

Dịch: Chúng mình cùng chơi bóng chày nào!

Từ/cụm từ: //dǎ//chơi, đánh
1:10Little Fox

Dịch: Little Fox.