Thư viện

Dinosaurs (恐龙)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (13 câu)
0:00恐龙

Dịch: Khủng long!

Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng//khủng long
0:06他的头很小。

Dịch: Cái đầu của bạn ấy rất nhỏ.

Từ/cụm từ: //tóu//đầu //xiǎo//nhỏ
0:14他的嘴很大。

Dịch: Cái miệng của bạn ấy rất to.

Từ/cụm từ: //zuǐ//miệng //dà//to
0:22他的尾巴很长。

Dịch: Cái đuôi của bạn ấy rất dài.

Từ/cụm từ:尾巴 //wěi ba//cái đuôi //cháng//dài
0:30他的翅膀很大。

Dịch: Đôi cánh của bạn ấy rất to.

Từ/cụm từ:翅膀 //chì bǎng//đôi cánh
0:37他的脚很尖。

Dịch: Bàn chân của bạn ấy rất nhọn.

Từ/cụm từ: //jiǎo//bàn chân //jiān//nhọn
0:45他的脖子很长。

Dịch: Cái cổ của bạn ấy rất dài.

Từ/cụm từ:脖子 //bó zi//cái cổ //cháng//dài
0:52他的前腿很短。

Dịch: Chân trước của bạn ấy rất ngắn.

Từ/cụm từ:前腿 //qián tuǐ//chân trước //duǎn//ngắn
1:01但是他的牙齿很大。

Dịch: Nhưng răng của bạn ấy lại rất to.

Từ/cụm từ:牙齿 //yá chǐ//răng //dà//to
1:21他的脖子很短。

Dịch: Cái cổ của bạn ấy rất ngắn.

Từ/cụm từ:脖子 //bó zi//cái cổ //duǎn//ngắn
1:28他的脖子很短。

Dịch: Cái cổ của bạn ấy rất ngắn.

Từ/cụm từ:脖子 //bó zi//cái cổ //duǎn//ngắn
1:35他的脖子很短。

Dịch: Cái cổ của bạn ấy rất ngắn.

Từ/cụm từ:脖子 //bó zi//cái cổ //duǎn//ngắn
1:42他的脖子很短。

Dịch: Cái cổ của bạn ấy rất ngắn.

Từ/cụm từ:脖子 //bó zi//cái cổ //duǎn//ngắn