Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (14 câu)
0:00在学校
Dịch: Ở trường học.
Từ/cụm từ:学校 //xué xiào// — trường học
0:07我喜欢说 你好
Dịch: Mình thích nói xin chào.
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích说 //shuō// — nói你好 //nǐ hǎo// — xin chào
0:13我喜欢听
Dịch: Mình thích lắng nghe.
Từ/cụm từ:听 //tīng// — nghe
0:19我喜欢说话
Dịch: Mình thích trò chuyện.
Từ/cụm từ:说话 //shuō huà// — nói chuyện
0:24我喜欢跳舞
Dịch: Mình thích nhảy múa.
Từ/cụm từ:跳舞 //tiào wǔ// — nhảy múa
0:30我喜欢唱歌
Dịch: Mình thích ca hát.
Từ/cụm từ:唱歌 //chàng gē// — hát
0:36我喜欢玩
Dịch: Mình thích vui chơi.
Từ/cụm từ:玩 //wán// — chơi
0:43我喜欢吃
Dịch: Mình thích ăn.
Từ/cụm từ:吃 //chī// — ăn
0:49我喜欢说再见
Dịch: Mình thích nói tạm biệt.
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
1:00我喜欢吃
Dịch: Mình thích ăn.
Từ/cụm từ:吃 //chī// — ăn
1:06我喜欢吃
Dịch: Mình thích ăn.
Từ/cụm từ:吃 //chī// — ăn
1:12我喜欢吃
Dịch: Mình thích ăn.
Từ/cụm từ:吃 //chī// — ăn
1:18我喜欢吃
Dịch: Mình thích ăn.
Từ/cụm từ:吃 //chī// — ăn
1:24我喜欢吃
Dịch: Mình thích ăn.
Từ/cụm từ:吃 //chī// — ăn
