←Thư viện小点点们在礼品店 (Blobs at the Gift Shop)
Tốc độ:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
0:00小点点们在礼品店
Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.
Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn// — chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn// — cửa hàng quà
0:02小点点们在礼品店
Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.
Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn// — chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn// — cửa hàng quà
0:04小点点们在礼品店
Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.
Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn// — chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn// — cửa hàng quà
0:06小点点们在礼品店
Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.
Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn// — chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn// — cửa hàng quà
0:08小点点们在礼品店
Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.
Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn// — chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn// — cửa hàng quà
0:10小点点们在礼品店
Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.
Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn// — chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn// — cửa hàng quà
0:12小点点们在礼品店
Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.
Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn// — chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn// — cửa hàng quà
0:14小点点们在礼品店
Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.
Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn// — chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn// — cửa hàng quà
0:16小点点们在礼品店
Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.
Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn// — chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn// — cửa hàng quà
0:18小点点们在礼品店
Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.
Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn// — chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn// — cửa hàng quà
0:20小点点们在礼品店
Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.
Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn// — chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn// — cửa hàng quà
0:22小点点们在礼品店
Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.
Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn// — chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn// — cửa hàng quà
0:24小点点们在礼品店
Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.
Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn// — chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn// — cửa hàng quà
0:26小点点们在礼品店
Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.
Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn// — chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn// — cửa hàng quà
0:28他们看到礼品店
Dịch: Các bé nhìn thấy cửa hàng quà tặng.
Từ/cụm từ:看到 //kàn dào// — nhìn thấy礼品店 //lǐ pǐn diàn// — cửa hàng quà
0:30他们看到礼品店
Dịch: Các bé nhìn thấy cửa hàng quà tặng.
Từ/cụm từ:看到 //kàn dào// — nhìn thấy礼品店 //lǐ pǐn diàn// — cửa hàng quà
0:32他们看到礼品店
Dịch: Các bé nhìn thấy cửa hàng quà tặng.
Từ/cụm từ:看到 //kàn dào// — nhìn thấy礼品店 //lǐ pǐn diàn// — cửa hàng quà
0:34小点点们进去了
Dịch: Các bé Chấm Nhỏ đi vào trong.
Từ/cụm từ:进去 //jìn qù// — đi vào
0:36小点点们进去了
Dịch: Các bé Chấm Nhỏ đi vào trong.
Từ/cụm từ:进去 //jìn qù// — đi vào
0:58他们拿了四件T恤衫
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc áo thun.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốnT恤衫 //T xù shān// — áo thun
1:00他们拿了四件T恤衫
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc áo thun.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốnT恤衫 //T xù shān// — áo thun
1:02他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:04他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:06他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:08他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:10他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:12他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:14他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:16他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:18他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:20他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:22他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:24他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:26他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:28他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:30他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:32他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:34他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:36他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:38他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:40他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:42他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:44他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:46他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:48他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:50他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:52他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:54他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:56他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
1:58他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
2:00他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
2:02他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
2:04他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
2:06他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
2:08他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
2:10他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
2:12他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
2:14他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
2:16他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
2:18他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
2:20他们拿了四顶帽子
Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn帽子 //mào zi// — cái mũ
2:23你们在做什么
Dịch: Các bé đang làm gì thế?
Từ/cụm từ:做什么 //zuò shén me// — làm gì
2:29叉叉,他们拍照呢
Dịch: Chà chà, các bé đang chụp ảnh kìa!
Từ/cụm từ:拍照 //pāi zhào// — chụp ảnh
2:34淘气的小点点们
Dịch: Các bé Chấm Nhỏ nghịch ngợm ghê!
Từ/cụm từ:淘气 //táo qì// — nghịch ngợm
2:37再见
Dịch: Tạm biệt nhé!
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt