Thư viện

小点点们在礼品店 (Blobs at the Gift Shop)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (66 câu)
0:00小点点们在礼品店

Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.

Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn//chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn//cửa hàng quà
0:02小点点们在礼品店

Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.

Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn//chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn//cửa hàng quà
0:04小点点们在礼品店

Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.

Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn//chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn//cửa hàng quà
0:06小点点们在礼品店

Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.

Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn//chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn//cửa hàng quà
0:08小点点们在礼品店

Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.

Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn//chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn//cửa hàng quà
0:10小点点们在礼品店

Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.

Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn//chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn//cửa hàng quà
0:12小点点们在礼品店

Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.

Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn//chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn//cửa hàng quà
0:14小点点们在礼品店

Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.

Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn//chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn//cửa hàng quà
0:16小点点们在礼品店

Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.

Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn//chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn//cửa hàng quà
0:18小点点们在礼品店

Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.

Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn//chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn//cửa hàng quà
0:20小点点们在礼品店

Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.

Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn//chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn//cửa hàng quà
0:22小点点们在礼品店

Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.

Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn//chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn//cửa hàng quà
0:24小点点们在礼品店

Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.

Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn//chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn//cửa hàng quà
0:26小点点们在礼品店

Dịch: Các bé Chấm Nhỏ ở cửa hàng quà tặng.

Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn//chấm nhỏ礼品店 //lǐ pǐn diàn//cửa hàng quà
0:28他们看到礼品店

Dịch: Các bé nhìn thấy cửa hàng quà tặng.

Từ/cụm từ:看到 //kàn dào//nhìn thấy礼品店 //lǐ pǐn diàn//cửa hàng quà
0:30他们看到礼品店

Dịch: Các bé nhìn thấy cửa hàng quà tặng.

Từ/cụm từ:看到 //kàn dào//nhìn thấy礼品店 //lǐ pǐn diàn//cửa hàng quà
0:32他们看到礼品店

Dịch: Các bé nhìn thấy cửa hàng quà tặng.

Từ/cụm từ:看到 //kàn dào//nhìn thấy礼品店 //lǐ pǐn diàn//cửa hàng quà
0:34小点点们进去了

Dịch: Các bé Chấm Nhỏ đi vào trong.

Từ/cụm từ:进去 //jìn qù//đi vào
0:36小点点们进去了

Dịch: Các bé Chấm Nhỏ đi vào trong.

Từ/cụm từ:进去 //jìn qù//đi vào
0:58他们拿了四件T恤衫

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc áo thun.

Từ/cụm từ: //sì//bốnT恤衫 //T xù shān//áo thun
1:00他们拿了四件T恤衫

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc áo thun.

Từ/cụm từ: //sì//bốnT恤衫 //T xù shān//áo thun
1:02他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:04他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:06他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:08他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:10他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:12他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:14他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:16他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:18他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:20他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:22他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:24他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:26他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:28他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:30他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:32他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:34他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:36他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:38他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:40他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:42他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:44他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:46他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:48他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:50他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:52他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:54他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:56他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
1:58他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
2:00他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
2:02他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
2:04他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
2:06他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
2:08他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
2:10他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
2:12他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
2:14他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
2:16他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
2:18他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
2:20他们拿了四顶帽子

Dịch: Các bé lấy bốn chiếc mũ.

Từ/cụm từ: //sì//bốn帽子 //mào zi//cái mũ
2:23你们在做什么

Dịch: Các bé đang làm gì thế?

Từ/cụm từ:做什么 //zuò shén me//làm gì
2:29叉叉,他们拍照呢

Dịch: Chà chà, các bé đang chụp ảnh kìa!

Từ/cụm từ:拍照 //pāi zhào//chụp ảnh
2:34淘气的小点点们

Dịch: Các bé Chấm Nhỏ nghịch ngợm ghê!

Từ/cụm từ:淘气 //táo qì//nghịch ngợm
2:37再见

Dịch: Tạm biệt nhé!

Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn//tạm biệt
2:52字幕组

Dịch: Nhóm làm phụ đề