Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (20 câu)
0:00墙椅子
Dịch: Trò giành ghế!
Từ/cụm từ:椅子 //yǐ zi// — cái ghế
0:13一二三四五六七八
Dịch: Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám.
0:19八把椅子
Dịch: Tám cái ghế.
Từ/cụm từ:八 //bā// — tám椅子 //yǐ zi// — cái ghế
0:29我被淘汰了
Dịch: Mình bị loại rồi.
Từ/cụm từ:淘汰 //táo tài// — bị loại
0:37一二三四五六七
Dịch: Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy.
0:44七把椅子
Dịch: Bảy cái ghế.
Từ/cụm từ:七 //qī// — bảy椅子 //yǐ zi// — cái ghế
0:48我被淘汰了
Dịch: Mình bị loại rồi.
Từ/cụm từ:淘汰 //táo tài// — bị loại
0:59一二三四五六
Dịch: Một, hai, ba, bốn, năm, sáu.
1:08六把椅子
Dịch: Sáu cái ghế.
Từ/cụm từ:六 //liù// — sáu椅子 //yǐ zi// — cái ghế
1:10我被淘汰了
Dịch: Mình bị loại rồi.
Từ/cụm từ:淘汰 //táo tài// — bị loại
1:19一二三四五五把椅子
Dịch: Một, hai, ba, bốn, năm... năm cái ghế.
Từ/cụm từ:五 //wǔ// — năm椅子 //yǐ zi// — cái ghế
1:31我被淘汰了
Dịch: Mình bị loại rồi.
Từ/cụm từ:淘汰 //táo tài// — bị loại
1:42一二三四四把椅子
Dịch: Một, hai, ba, bốn... bốn cái ghế.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn椅子 //yǐ zi// — cái ghế
1:52我被淘汰了
Dịch: Mình bị loại rồi.
Từ/cụm từ:淘汰 //táo tài// — bị loại
2:01一二三三把椅子
Dịch: Một, hai, ba... ba cái ghế.
Từ/cụm từ:三 //sān// — ba椅子 //yǐ zi// — cái ghế
2:10我被淘汰了
Dịch: Mình bị loại rồi.
Từ/cụm từ:淘汰 //táo tài// — bị loại
2:20一二兩把椅子
Dịch: Một, hai... hai cái ghế.
Từ/cụm từ:兩 //liǎng// — hai椅子 //yǐ zi// — cái ghế
2:32我被淘汰了
Dịch: Mình bị loại rồi.
Từ/cụm từ:淘汰 //táo tài// — bị loại
2:38一一把椅子
Dịch: Một... một cái ghế.
Từ/cụm từ:一 //yī// — một椅子 //yǐ zi// — cái ghế
2:44我贏啦
Dịch: Mình thắng rồi!
Từ/cụm từ:贏 //yíng// — thắng
