Thư viện

On the Hill (山坡上)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (23 câu)
0:00山坡上。

Dịch: Trên sườn đồi.

Từ/cụm từ:山坡 //shān pō//sườn đồi
0:09一个桌子。

Dịch: Một cái bàn.

Từ/cụm từ:桌子 //zhuō zi//cái bàn
0:16一个苹果。

Dịch: Một quả táo.

Từ/cụm từ:苹果 //píng guǒ//quả táo
0:24苹果在桌子上。

Dịch: Quả táo ở trên bàn.

Từ/cụm từ:桌子 //zhuō zi//cái bàn
0:30一个花盆。

Dịch: Một chậu hoa.

Từ/cụm từ:花盆 //huā pén//chậu hoa
0:37一朵花。

Dịch: Một bông hoa.

Từ/cụm từ: //huā//hoa
0:48花在花盆里。

Dịch: Hoa ở trong chậu.

Từ/cụm từ:花盆 //huā pén//chậu hoa
0:55一个盒子。

Dịch: Một cái hộp.

Từ/cụm từ:盒子 //hé zi//cái hộp
1:01一个盒子。

Dịch: Một cái hộp.

Từ/cụm từ:盒子 //hé zi//cái hộp
1:08一个鸡蛋。

Dịch: Một quả trứng.

Từ/cụm từ:鸡蛋 //jī dàn//quả trứng
1:14鸡蛋在盒子里。

Dịch: Trứng ở trong hộp.

Từ/cụm từ:盒子 //hé zi//cái hộp
1:22一个山坡。

Dịch: Một sườn đồi.

Từ/cụm từ:山坡 //shān pō//sườn đồi
1:28一个山坡。

Dịch: Một sườn đồi.

Từ/cụm từ:山坡 //shān pō//sườn đồi
1:35一只牛。

Dịch: Một con bò.

Từ/cụm từ: //niú//con bò
1:42牛在山坡上。

Dịch: Bò ở trên sườn đồi.

Từ/cụm từ:山坡 //shān pō//sườn đồi
1:49苹果在盒子上。

Dịch: Táo ở trên hộp.

Từ/cụm từ:苹果 //píng guǒ//quả táo
1:53盒子在牛背上。

Dịch: Hộp ở trên lưng bò.

Từ/cụm từ:牛背 //niú bèi//lưng bò
1:57牛在桌子上。

Dịch: Bò ở trên bàn.

Từ/cụm từ: //niú//con bò
2:01桌子在山坡上。

Dịch: Bàn ở trên sườn đồi.

Từ/cụm từ:桌子 //zhuō zi//cái bàn
2:19一个花盆。

Dịch: Một chậu hoa.

Từ/cụm từ:花盆 //huā pén//chậu hoa
2:24一个花盆。

Dịch: Một chậu hoa.

Từ/cụm từ:花盆 //huā pén//chậu hoa
2:30一个花盆。

Dịch: Một chậu hoa.

Từ/cụm từ:花盆 //huā pén//chậu hoa
2:36一个花盆。

Dịch: Một chậu hoa.

Từ/cụm từ:花盆 //huā pén//chậu hoa