Thư viện

The Ant (蚂蚁)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (11 câu)
0:00蚂蚁

Dịch: Con kiến

Từ/cụm từ:蚂蚁 //mǎ yǐ//con kiến
0:06从墙上爬下来。

Dịch: Bò xuống từ trên tường.

Từ/cụm từ: //qiáng//bức tường //pá//
0:10爬过沙发。

Dịch: Bò qua ghế sô-pha.

Từ/cụm từ:沙发 //shā fā//ghế sô-pha
0:16爬到桌子下面。

Dịch: Bò xuống dưới cái bàn.

Từ/cụm từ:桌子 //zhuō zi//cái bàn下面 //xià miàn//phía dưới
0:22爬过拖鞋。

Dịch: Bò qua chiếc dép.

Từ/cụm từ:拖鞋 //tuō xié//chiếc dép
0:27从猫旁边爬过去。

Dịch: Bò qua bên cạnh chú mèo.

Từ/cụm từ: //māo//con mèo旁边 //páng biān//bên cạnh
0:33爬上椅子。

Dịch: Bò lên cái ghế.

Từ/cụm từ:椅子 //yǐ zi//cái ghế
0:39爬上盘子。

Dịch: Bò lên cái đĩa.

Từ/cụm từ:盘子 //pán zi//cái đĩa
0:44一块大馅饼。

Dịch: Một miếng bánh nướng to.

Từ/cụm từ:馅饼 //xiàn bǐng//bánh nướng nhân
0:49好吃!好吃!好吃!

Dịch: Ngon quá! Ngon quá! Ngon quá!

Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī//ngon quá
0:57小蚂蚁

Dịch: Chú kiến nhỏ

Từ/cụm từ:小蚂蚁 //xiǎo mǎ yǐ//chú kiến nhỏ