Thư viện

Greedy Monkey (贪婪的猴子)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (10 câu)
0:00贪婪的猴子

Dịch: Chú khỉ tham lam

Từ/cụm từ:贪婪 //tān lán//tham lam猴子 //hóu zi//con khỉ
0:10我想要苹果

Dịch: Mình muốn quả táo.

Từ/cụm từ:想要 //xiǎng yào//muốn苹果 //píng guǒ//quả táo
0:15我想要香蕉

Dịch: Mình muốn quả chuối.

Từ/cụm từ:香蕉 //xiāng jiāo//quả chuối
0:21我想要梨

Dịch: Mình muốn quả lê.

Từ/cụm từ: //lí//quả lê
0:26我想要橙子

Dịch: Mình muốn quả cam.

Từ/cụm từ:橙子 //chéng zi//quả cam
0:32我想要桃子

Dịch: Mình muốn quả đào.

Từ/cụm từ:桃子 //táo zi//quả đào
0:37我想要草泥

Dịch: Mình muốn quả dâu tây.

Từ/cụm từ:想要 //xiǎng yào//muốn
0:42我想要西瓜

Dịch: Mình muốn quả dưa hấu.

Từ/cụm từ:西瓜 //xī guā//quả dưa hấu
0:49噢,可怜的猴子

Dịch: Ôi, chú khỉ tội nghiệp.

Từ/cụm từ:可怜 //kě lián//tội nghiệp猴子 //hóu zi//con khỉ
0:55小小的猴子

Dịch: Chú khỉ bé nhỏ

Từ/cụm từ:小小 //xiǎo xiǎo//bé nhỏ猴子 //hóu zi//con khỉ