Thư viện

What Do You See? (你看到什么?)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (18 câu)
0:00你看到什么?

Dịch: Bé nhìn thấy gì nào?

Từ/cụm từ:看到 //kàn dào//nhìn thấy
0:11你看到了什么?

Dịch: Bé nhìn thấy gì nào?

Từ/cụm từ:看到 //kàn dào//nhìn thấy
0:15我看到一只海星。

Dịch: Mình thấy một con sao biển.

Từ/cụm từ:海星 //hǎi xīng//sao biển
0:21你看到了什么?

Dịch: Bé nhìn thấy gì nào?

Từ/cụm từ:看到 //kàn dào//nhìn thấy
0:25我看到一只乌龟。

Dịch: Mình thấy một con rùa.

Từ/cụm từ:乌龟 //wū guī//con rùa
0:30你看到了什么?

Dịch: Bé nhìn thấy gì nào?

Từ/cụm từ:看到 //kàn dào//nhìn thấy
0:34我看到一只章鱼。

Dịch: Mình thấy một con bạch tuộc.

Từ/cụm từ:章鱼 //zhāng yú//con bạch tuộc
0:40你看到了什么?

Dịch: Bé nhìn thấy gì nào?

Từ/cụm từ:看到 //kàn dào//nhìn thấy
0:46我看到一只鲨鱼。

Dịch: Mình thấy một con cá mập.

Từ/cụm từ:鲨鱼 //shā yú//cá mập
0:54你看到了什么?

Dịch: Bé nhìn thấy gì nào?

Từ/cụm từ:看到 //kàn dào//nhìn thấy
0:57我看到一只螃蟹。

Dịch: Mình thấy một con cua.

Từ/cụm từ:螃蟹 //páng xiè//con cua
1:02你看到了什么?

Dịch: Bé nhìn thấy gì nào?

Từ/cụm từ:看到 //kàn dào//nhìn thấy
1:06我看到一只蛤蜊。

Dịch: Mình thấy một con nghêu.

Từ/cụm từ:蛤蜊 //gé lí//con nghêu
1:10你看到了什么?

Dịch: Bé nhìn thấy gì nào?

Từ/cụm từ:看到 //kàn dào//nhìn thấy
1:14我看到一只海豹。

Dịch: Mình thấy một con hải cẩu.

Từ/cụm từ:海豹 //hǎi bào//hải cẩu
1:19你看到了什么?

Dịch: Bé nhìn thấy gì nào?

Từ/cụm từ:看到 //kàn dào//nhìn thấy
1:22你看到了什么?

Dịch: Bé nhìn thấy gì nào?

Từ/cụm từ:看到 //kàn dào//nhìn thấy
1:26我看到一只海豚。

Dịch: Mình thấy một con cá heo.

Từ/cụm từ:海豚 //hǎi tún//cá heo