Thư viện

Open and Look with Maxie (和马克西一起来打开看)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (14 câu)
0:00和马克西一起来打开看。

Dịch: Cùng bạn Maxie mở ra xem nào!

Từ/cụm từ:马克西 //mǎ kè xī//Maxie (tên)打开 //dǎ kāi//mở ra //kàn//xem
0:09打开车门,奶奶带了一个箱子。

Dịch: Mở cửa xe ra, bà mang tới một cái hộp.

Từ/cụm từ:车门 //chē mén//cửa xe奶奶 //nǎi nai//箱子 //xiāng zi//cái hộp
0:19打开大门,有两只宠物。

Dịch: Mở cửa lớn ra, có hai con thú cưng.

Từ/cụm từ:大门 //dà mén//cửa lớn两只 //liǎng zhī//hai con宠物 //chǒng wù//thú cưng
0:27打开家门,有三个朋友。

Dịch: Mở cửa nhà ra, có ba người bạn.

Từ/cụm từ:家门 //jiā mén//cửa nhà三个 //sān gè//ba người朋友 //péng you//bạn bè
0:35打开窗户,有四朵花。

Dịch: Mở cửa sổ ra, có bốn bông hoa.

Từ/cụm từ:窗户 //chuāng hu//cửa sổ四朵 //sì duǒ//bốn bông //huā//hoa
0:43打开书本,有五只蝴蝶。

Dịch: Mở cuốn sách ra, có năm con bướm.

Từ/cụm từ:书本 //shū běn//cuốn sách五只 //wǔ zhī//năm con蝴蝶 //hú dié//con bướm
0:51打开盒子,有六个玩具。

Dịch: Mở cái hộp ra, có sáu món đồ chơi.

Từ/cụm từ:盒子 //hé zi//cái hộp六个 //liù gè//sáu cái玩具 //wán jù//đồ chơi
0:59打开衣橱,有七个帽子。

Dịch: Mở tủ quần áo ra, có bảy cái mũ.

Từ/cụm từ:衣橱 //yī chú//tủ quần áo七个 //qī gè//bảy cái帽子 //mào zi//cái mũ
1:06打开冰箱,有八个瓶子。

Dịch: Mở tủ lạnh ra, có tám cái chai.

Từ/cụm từ:冰箱 //bīng xiāng//tủ lạnh八个 //bā gè//tám cái瓶子 //píng zi//cái chai
1:13打开烤箱,有九块饼干。

Dịch: Mở lò nướng ra, có chín cái bánh quy.

Từ/cụm từ:烤箱 //kǎo xiāng//lò nướng九块 //jiǔ kuài//chín cái饼干 //bǐng gān//bánh quy
1:20打开盖子,蛋糕上有十支蜡烛。

Dịch: Mở nắp ra, trên bánh có mười ngọn nến.

Từ/cụm từ:盖子 //gài zi//cái nắp蛋糕 //dàn gāo//cái bánh十支蜡烛 //shí zhī là zhú//mười ngọn nến
1:42打开门,有两只蝴蝶。

Dịch: Mở cửa ra, có hai con bướm.

Từ/cụm từ: //mén//cửa两只 //liǎng zhī//hai con蝴蝶 //hú dié//con bướm
1:50打开门,有六个玩具。

Dịch: Mở cửa ra, có sáu món đồ chơi.

Từ/cụm từ: //mén//cửa六个 //liù gè//sáu cái玩具 //wán jù//đồ chơi
1:58打开门,有十个玩具。

Dịch: Mở cửa ra, có mười món đồ chơi.

Từ/cụm từ: //mén//cửa十个 //shí gè//mười cái玩具 //wán jù//đồ chơi