Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (15 câu)
0:00浮和沉。
Dịch: Nổi và chìm
Từ/cụm từ:浮 //fú// — nổi沉 //chén// — chìm
0:12小黄鸭浮起来。
Dịch: Chú vịt vàng nổi lên.
Từ/cụm từ:小黄鸭 //xiǎo huáng yā// — vịt vàng浮起来 //fú qǐ lái// — nổi lên
0:20鞋子沉下去。
Dịch: Chiếc giày chìm xuống.
Từ/cụm từ:鞋子 //xié zi// — chiếc giày沉下去 //chén xià qù// — chìm xuống
0:31球浮起来。
Dịch: Quả bóng nổi lên.
Từ/cụm từ:球 //qiú// — quả bóng浮起来 //fú qǐ lái// — nổi lên
0:41毛巾沉下去。
Dịch: Cái khăn chìm xuống.
Từ/cụm từ:毛巾 //máo jīn// — cái khăn沉下去 //chén xià qù// — chìm xuống
0:48杯子浮起来。
Dịch: Cái cốc nổi lên.
Từ/cụm từ:杯子 //bēi zi// — cái cốc浮起来 //fú qǐ lái// — nổi lên
0:59勺子沉下去。
Dịch: Cái thìa chìm xuống.
Từ/cụm từ:勺子 //sháo zi// — cái thìa沉下去 //chén xià qù// — chìm xuống
1:07啊!妈妈来了!
Dịch: A! Mẹ đến rồi!
Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma// — mẹ来了 //lái le// — đến rồi
1:13我沉下去。
Dịch: Mình chìm xuống nước.
Từ/cụm từ:沉下去 //chén xià qù// — chìm xuống
1:23小黄鸭浮起来。
Dịch: Chú vịt vàng nổi lên.
Từ/cụm từ:小黄鸭 //xiǎo huáng yā// — vịt vàng浮起来 //fú qǐ lái// — nổi lên
1:28小黄鸭浮起来。
Dịch: Chú vịt vàng nổi lên.
Từ/cụm từ:小黄鸭 //xiǎo huáng yā// — vịt vàng浮起来 //fú qǐ lái// — nổi lên
1:34小黄鸭浮起来。
Dịch: Chú vịt vàng nổi lên.
Từ/cụm từ:小黄鸭 //xiǎo huáng yā// — vịt vàng浮起来 //fú qǐ lái// — nổi lên
1:40小黄鸭浮起来。
Dịch: Chú vịt vàng nổi lên.
Từ/cụm từ:小黄鸭 //xiǎo huáng yā// — vịt vàng浮起来 //fú qǐ lái// — nổi lên
1:46小黄鸭浮起来。
Dịch: Chú vịt vàng nổi lên.
Từ/cụm từ:小黄鸭 //xiǎo huáng yā// — vịt vàng浮起来 //fú qǐ lái// — nổi lên
1:52小黄鸭浮起来。
Dịch: Chú vịt vàng nổi lên.
Từ/cụm từ:小黄鸭 //xiǎo huáng yā// — vịt vàng浮起来 //fú qǐ lái// — nổi lên
