Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (10 câu)
0:00春天来了。
Dịch: Mùa xuân đến rồi.
Từ/cụm từ:春天 //chūn tiān// — mùa xuân来了 //lái le// — đến rồi
0:08春天来了。
Dịch: Mùa xuân đến rồi.
Từ/cụm từ:春天 //chūn tiān// — mùa xuân来了 //lái le// — đến rồi
0:15冬天走了。
Dịch: Mùa đông đi rồi.
Từ/cụm từ:冬天 //dōng tiān// — mùa đông走了 //zǒu le// — đi rồi
0:21鸟儿来了。
Dịch: Chim chóc bay về rồi.
Từ/cụm từ:鸟儿 //niǎo ér// — chim chóc来了 //lái le// — đến rồi
0:25鸡雪走了。
Dịch: Tuyết tan đi rồi.
Từ/cụm từ:雪 //xuě// — tuyết走了 //zǒu le// — đi rồi
0:31花儿开了。
Dịch: Hoa nở rồi.
Từ/cụm từ:花儿 //huā ér// — bông hoa开了 //kāi le// — nở rồi
0:35旧外套走了。
Dịch: Áo khoác cũ cất đi rồi.
Từ/cụm từ:旧外套 //jiù wài tào// — áo khoác cũ走了 //zǒu le// — đi rồi
0:40新外套来了。
Dịch: Áo khoác mới mặc vào rồi.
Từ/cụm từ:新外套 //xīn wài tào// — áo khoác mới来了 //lái le// — đến rồi
0:46春天来了。
Dịch: Mùa xuân đến rồi.
Từ/cụm từ:春天 //chūn tiān// — mùa xuân来了 //lái le// — đến rồi
0:55春天来了。
Dịch: Mùa xuân đến rồi.
Từ/cụm từ:春天 //chūn tiān// — mùa xuân来了 //lái le// — đến rồi
