Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (21 câu)
0:00小白鸭
Dịch: Chú vịt trắng nhỏ.
Từ/cụm từ:白 //bái// — màu trắng鸭 //yā// — con vịt
0:08这是我的身体
Dịch: Đây là cơ thể của mình.
Từ/cụm từ:身体 //shēn tǐ// — cơ thể
0:22看我的腿
Dịch: Nhìn cái chân của mình này.
Từ/cụm từ:腿 //tuǐ// — cái chân
0:26我可以跑
Dịch: Mình có thể chạy.
Từ/cụm từ:跑 //pǎo// — chạy
0:31看我的手
Dịch: Nhìn bàn tay của mình này.
Từ/cụm từ:手 //shǒu// — bàn tay
0:35我可以挥手
Dịch: Mình có thể vẫy tay.
Từ/cụm từ:挥手 //huī shǒu// — vẫy tay
0:46看我的头
Dịch: Nhìn cái đầu của mình này.
Từ/cụm từ:头 //tóu// — cái đầu
0:50我可以响
Dịch: Mình có thể lắc lắc đầu.
0:55我可以摔
Dịch: Mình có thể ngã một cái.
1:00看我的胳膊
Dịch: Nhìn cánh tay của mình này.
Từ/cụm từ:胳膊 //gē bo// — cánh tay
1:06我可以扔
Dịch: Mình có thể ném đồ.
Từ/cụm từ:扔 //rēng// — ném
1:12看我的脚
Dịch: Nhìn bàn chân của mình này.
Từ/cụm từ:脚 //jiǎo// — bàn chân
1:16我可以踢
Dịch: Mình có thể đá.
Từ/cụm từ:踢 //tī// — đá
1:25看我的脚
Dịch: Nhìn bàn chân của mình này.
Từ/cụm từ:脚 //jiǎo// — bàn chân
1:31看我的脖子
Dịch: Nhìn cái cổ của mình này.
Từ/cụm từ:脖子 //bó zi// — cái cổ
1:37我可以抬头
Dịch: Mình có thể ngẩng đầu lên.
Từ/cụm từ:抬头 //tái tóu// — ngẩng đầu
1:46看我的肩膀
Dịch: Nhìn bờ vai của mình này.
Từ/cụm từ:肩膀 //jiān bǎng// — bờ vai
1:51我可以背包
Dịch: Mình có thể đeo ba lô.
Từ/cụm từ:背包 //bēi bāo// — đeo ba lô
1:53这是我的身体
Dịch: Đây là cơ thể của mình.
Từ/cụm từ:身体 //shēn tǐ// — cơ thể
1:57我可以做很多事
Dịch: Mình có thể làm rất nhiều việc.
Từ/cụm từ:很多 //hěn duō// — rất nhiều
2:23POP!
Dịch: Bụp!
