Thư viện

我也做 (Me Too!)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (15 câu)
0:00Middle box

Dịch: Mình cũng làm nè!

0:07我也做。

Dịch: Mình cũng làm nè.

Từ/cụm từ: //zuò//làm
0:13妈妈做菜。

Dịch: Mẹ nấu ăn.

Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma//mẹ做菜 //zuò cài//nấu ăn
0:23我也做菜。

Dịch: Mình cũng nấu ăn.

Từ/cụm từ:做菜 //zuò cài//nấu ăn
0:31爸爸画画。

Dịch: Bố vẽ tranh.

Từ/cụm từ:爸爸 //bà ba//bố画画 //huà huà//vẽ tranh
0:40我也画画。

Dịch: Mình cũng vẽ tranh.

Từ/cụm từ:画画 //huà huà//vẽ tranh
0:48妈妈开车。

Dịch: Mẹ lái xe.

Từ/cụm từ:开车 //kāi chē//lái xe
0:53我也开车。

Dịch: Mình cũng lái xe.

Từ/cụm từ:开车 //kāi chē//lái xe
1:03爸爸看书。

Dịch: Bố đọc sách.

Từ/cụm từ:看书 //kàn shū//đọc sách
1:12我也看书。

Dịch: Mình cũng đọc sách.

Từ/cụm từ:看书 //kàn shū//đọc sách
1:16妈妈清扫。

Dịch: Mẹ quét dọn.

Từ/cụm từ:清扫 //qīng sǎo//quét dọn
1:22我也清扫。

Dịch: Mình cũng quét dọn.

Từ/cụm từ:清扫 //qīng sǎo//quét dọn
1:30爸爸睡觉。

Dịch: Bố đi ngủ.

Từ/cụm từ:睡觉 //shuì jiào//đi ngủ
1:38爸爸睡觉。

Dịch: Bố đi ngủ.

Từ/cụm từ:睡觉 //shuì jiào//đi ngủ
1:46我也睡觉。

Dịch: Mình cũng đi ngủ.

Từ/cụm từ:睡觉 //shuì jiào//đi ngủ