Thư viện

On a Rainy Day (下雨天)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (13 câu)
0:00笑语天

Dịch: Ngày mưa

Từ/cụm từ:下雨天 //xià yǔ tiān//ngày mưa
0:10笑语天

Dịch: Ngày mưa

Từ/cụm từ:下雨天 //xià yǔ tiān//ngày mưa
0:14我穿上雨衣

Dịch: Mình mặc áo mưa.

Từ/cụm từ:雨衣 //yǔ yī//áo mưa穿 //chuān//mặc
0:19我穿上雨靴

Dịch: Mình đi ủng mưa.

Từ/cụm từ:雨靴 //yǔ xuē//ủng mưa
0:24我也给小狗穿衣服

Dịch: Mình cũng mặc đồ cho cún con.

Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu//cún con穿衣服 //chuān yī fu//mặc quần áo
0:31我跳进水坑

Dịch: Mình nhảy vào vũng nước.

Từ/cụm từ: //tiào//nhảy水坑 //shuǐ kēng//vũng nước
0:36小狗也跳进水坑

Dịch: Cún con cũng nhảy vào vũng nước.

Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu//cún con水坑 //shuǐ kēng//vũng nước
0:42我唱歌跳舞

Dịch: Mình hát và nhảy múa.

Từ/cụm từ:唱歌 //chàng gē//hát跳舞 //tiào wǔ//nhảy múa
0:47小狗也唱歌跳舞

Dịch: Cún con cũng hát và nhảy múa.

Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu//cún con
0:55我洗澡

Dịch: Mình đi tắm.

Từ/cụm từ:洗澡 //xǐ zǎo//tắm
0:59小狗也洗澡

Dịch: Cún con cũng đi tắm.

Từ/cụm từ:洗澡 //xǐ zǎo//tắm
1:05我们吃饼干

Dịch: Chúng mình ăn bánh quy.

Từ/cụm từ:饼干 //bǐng gān//bánh quy
1:09喝热巧克力

Dịch: Và uống sô-cô-la nóng.

Từ/cụm từ:热巧克力 //rè qiǎo kè lì//sô-cô-la nóng