Thư viện

Rainbow Car (彩虹车)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (11 câu)
0:00彩虹车

Dịch: Xe cầu vồng

Từ/cụm từ:彩虹 //cǎi hóng//cầu vồng //chē//xe
0:08这辆车是红色的。

Dịch: Chiếc xe này màu đỏ.

Từ/cụm từ:红色 //hóng sè//màu đỏ
0:13这辆车是粉色的。

Dịch: Chiếc xe này màu hồng.

Từ/cụm từ:粉色 //fěn sè//màu hồng
0:18这辆车是橙色的。

Dịch: Chiếc xe này màu cam.

Từ/cụm từ:橙色 //chéng sè//màu cam
0:23这辆车是黄色的。

Dịch: Chiếc xe này màu vàng.

Từ/cụm từ:黄色 //huáng sè//màu vàng
0:28这辆车是绿色的。

Dịch: Chiếc xe này màu xanh lá.

Từ/cụm từ:绿色 //lǜ sè//màu xanh lá
0:33这辆车是蓝色的。

Dịch: Chiếc xe này màu xanh dương.

Từ/cụm từ:蓝色 //lán sè//màu xanh dương
0:39这辆车是棕色的。

Dịch: Chiếc xe này màu nâu.

Từ/cụm từ:棕色 //zōng sè//màu nâu
0:44这辆车是紫色的。

Dịch: Chiếc xe này màu tím.

Từ/cụm từ:紫色 //zǐ sè//màu tím
0:50哇哦!这是一辆彩虹车!

Dịch: Oa! Đây là một chiếc xe cầu vồng!

Từ/cụm từ:彩虹车 //cǎi hóng chē//xe cầu vồng
0:57小蝴蝶

Dịch: Bươm bướm nhỏ

Từ/cụm từ:蝴蝶 //hú dié//con bướm