Thư viện

小点点们和旋转木马 (Blobs On Merry-Go-Round)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (30 câu)
0:00小姐姐们和旋转木马

Dịch: Các bạn nhỏ và vòng ngựa quay.

Từ/cụm từ:旋转木马 //xuán zhuǎn mù mǎ//vòng ngựa quay
0:02小姐姐们和旋转木马

Dịch: Các bạn nhỏ và vòng ngựa quay.

Từ/cụm từ:旋转木马 //xuán zhuǎn mù mǎ//vòng ngựa quay
0:04小姐姐们和旋转木马

Dịch: Các bạn nhỏ và vòng ngựa quay.

Từ/cụm từ:旋转木马 //xuán zhuǎn mù mǎ//vòng ngựa quay
0:06小姐姐们来了

Dịch: Các bạn nhỏ đến rồi.

Từ/cụm từ:来了 //lái le//đến rồi
0:08小姐姐们来了

Dịch: Các bạn nhỏ đến rồi.

Từ/cụm từ:来了 //lái le//đến rồi
0:10小姐姐们来了

Dịch: Các bạn nhỏ đến rồi.

Từ/cụm từ:来了 //lái le//đến rồi
0:12小姐姐们来了

Dịch: Các bạn nhỏ đến rồi.

Từ/cụm từ:来了 //lái le//đến rồi
0:14小姐姐们来了

Dịch: Các bạn nhỏ đến rồi.

Từ/cụm từ:来了 //lái le//đến rồi
0:16小姐姐们来了

Dịch: Các bạn nhỏ đến rồi.

Từ/cụm từ:来了 //lái le//đến rồi
0:18小姐姐们来了

Dịch: Các bạn nhỏ đến rồi.

Từ/cụm từ:来了 //lái le//đến rồi
0:20小姐姐们来了

Dịch: Các bạn nhỏ đến rồi.

Từ/cụm từ:来了 //lái le//đến rồi
0:22小姐姐们来了

Dịch: Các bạn nhỏ đến rồi.

Từ/cụm từ:来了 //lái le//đến rồi
0:24小姐姐们来了

Dịch: Các bạn nhỏ đến rồi.

Từ/cụm từ:来了 //lái le//đến rồi
0:26小姐姐们来了

Dịch: Các bạn nhỏ đến rồi.

Từ/cụm từ:来了 //lái le//đến rồi
0:28那是什么?

Dịch: Đó là gì thế nhỉ?

Từ/cụm từ:什么 //shén me//cái gì
0:32他们看到旋转木马

Dịch: Các bạn nhìn thấy vòng ngựa quay.

Từ/cụm từ:看到 //kàn dào//nhìn thấy
0:40小姐姐们爬上去

Dịch: Các bạn nhỏ trèo lên.

Từ/cụm từ: //pá//trèo
0:52那里有马

Dịch: Ở đó có con ngựa.

Từ/cụm từ: //mǎ//con ngựa
0:58那里有驴

Dịch: Ở đó có con lừa.

Từ/cụm từ: //lǘ//con lừa
1:04那里有驴

Dịch: Ở đó có con lừa.

Từ/cụm từ: //lǘ//con lừa
1:18那里有长颈鹿

Dịch: Ở đó có hươu cao cổ.

Từ/cụm từ:长颈鹿 //cháng jǐng lù//hươu cao cổ
1:28那里有斑马

Dịch: Ở đó có ngựa vằn.

Từ/cụm từ:斑马 //bān mǎ//ngựa vằn
1:40那里有大象

Dịch: Ở đó có con voi.

Từ/cụm từ:大象 //dà xiàng//con voi
1:52小姐姐们,怎么了?

Dịch: Các bạn nhỏ ơi, sao thế?

Từ/cụm từ:怎么了 //zěn me le//sao thế
1:58那里有可怕的狮子

Dịch: Ở đó có con sư tử đáng sợ.

Từ/cụm từ:可怕 //kě pà//đáng sợ狮子 //shī zi//sư tử
2:02小姐姐们跑啊跑

Dịch: Các bạn nhỏ chạy nhanh, chạy nhanh.

Từ/cụm từ: //pǎo//chạy
2:14狮子走了

Dịch: Sư tử đi rồi.

Từ/cụm từ:走了 //zǒu le//đi rồi
2:22不好了,狮子又来了

Dịch: Ôi không, sư tử lại đến rồi!

Từ/cụm từ: //yòu//lại
2:28好气的小点点们

Dịch: Các bạn Chấm Nhỏ tức quá đi!

Từ/cụm từ:小点点们 //xiǎo diǎn diǎn men//các bạn Chấm Nhỏ
2:34再见

Dịch: Tạm biệt nhé!

Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn//tạm biệt