←Thư viện小点点们和旋转木马 (Blobs On Merry-Go-Round)
Tốc độ:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
0:00小姐姐们和旋转木马
Dịch: Các bạn nhỏ và vòng ngựa quay.
Từ/cụm từ:旋转木马 //xuán zhuǎn mù mǎ// — vòng ngựa quay
0:02小姐姐们和旋转木马
Dịch: Các bạn nhỏ và vòng ngựa quay.
Từ/cụm từ:旋转木马 //xuán zhuǎn mù mǎ// — vòng ngựa quay
0:04小姐姐们和旋转木马
Dịch: Các bạn nhỏ và vòng ngựa quay.
Từ/cụm từ:旋转木马 //xuán zhuǎn mù mǎ// — vòng ngựa quay
0:06小姐姐们来了
Dịch: Các bạn nhỏ đến rồi.
Từ/cụm từ:来了 //lái le// — đến rồi
0:08小姐姐们来了
Dịch: Các bạn nhỏ đến rồi.
Từ/cụm từ:来了 //lái le// — đến rồi
0:10小姐姐们来了
Dịch: Các bạn nhỏ đến rồi.
Từ/cụm từ:来了 //lái le// — đến rồi
0:12小姐姐们来了
Dịch: Các bạn nhỏ đến rồi.
Từ/cụm từ:来了 //lái le// — đến rồi
0:14小姐姐们来了
Dịch: Các bạn nhỏ đến rồi.
Từ/cụm từ:来了 //lái le// — đến rồi
0:16小姐姐们来了
Dịch: Các bạn nhỏ đến rồi.
Từ/cụm từ:来了 //lái le// — đến rồi
0:18小姐姐们来了
Dịch: Các bạn nhỏ đến rồi.
Từ/cụm từ:来了 //lái le// — đến rồi
0:20小姐姐们来了
Dịch: Các bạn nhỏ đến rồi.
Từ/cụm từ:来了 //lái le// — đến rồi
0:22小姐姐们来了
Dịch: Các bạn nhỏ đến rồi.
Từ/cụm từ:来了 //lái le// — đến rồi
0:24小姐姐们来了
Dịch: Các bạn nhỏ đến rồi.
Từ/cụm từ:来了 //lái le// — đến rồi
0:26小姐姐们来了
Dịch: Các bạn nhỏ đến rồi.
Từ/cụm từ:来了 //lái le// — đến rồi
0:28那是什么?
Dịch: Đó là gì thế nhỉ?
Từ/cụm từ:什么 //shén me// — cái gì
0:32他们看到旋转木马
Dịch: Các bạn nhìn thấy vòng ngựa quay.
Từ/cụm từ:看到 //kàn dào// — nhìn thấy
0:40小姐姐们爬上去
Dịch: Các bạn nhỏ trèo lên.
Từ/cụm từ:爬 //pá// — trèo
0:52那里有马
Dịch: Ở đó có con ngựa.
Từ/cụm từ:马 //mǎ// — con ngựa
0:58那里有驴
Dịch: Ở đó có con lừa.
Từ/cụm từ:驴 //lǘ// — con lừa
1:04那里有驴
Dịch: Ở đó có con lừa.
Từ/cụm từ:驴 //lǘ// — con lừa
1:18那里有长颈鹿
Dịch: Ở đó có hươu cao cổ.
Từ/cụm từ:长颈鹿 //cháng jǐng lù// — hươu cao cổ
1:28那里有斑马
Dịch: Ở đó có ngựa vằn.
Từ/cụm từ:斑马 //bān mǎ// — ngựa vằn
1:40那里有大象
Dịch: Ở đó có con voi.
Từ/cụm từ:大象 //dà xiàng// — con voi
1:52小姐姐们,怎么了?
Dịch: Các bạn nhỏ ơi, sao thế?
Từ/cụm từ:怎么了 //zěn me le// — sao thế
1:58那里有可怕的狮子
Dịch: Ở đó có con sư tử đáng sợ.
Từ/cụm từ:可怕 //kě pà// — đáng sợ狮子 //shī zi// — sư tử
2:02小姐姐们跑啊跑
Dịch: Các bạn nhỏ chạy nhanh, chạy nhanh.
Từ/cụm từ:跑 //pǎo// — chạy
2:14狮子走了
Dịch: Sư tử đi rồi.
Từ/cụm từ:走了 //zǒu le// — đi rồi
2:22不好了,狮子又来了
Dịch: Ôi không, sư tử lại đến rồi!
Từ/cụm từ:又 //yòu// — lại
2:28好气的小点点们
Dịch: Các bạn Chấm Nhỏ tức quá đi!
Từ/cụm từ:小点点们 //xiǎo diǎn diǎn men// — các bạn Chấm Nhỏ
2:34再见
Dịch: Tạm biệt nhé!
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt