Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (9 câu)
0:00大和小
Dịch: To và nhỏ
Từ/cụm từ:大 //dà// — to, lớn小 //xiǎo// — nhỏ
0:08我的帽子很小。
Dịch: Cái mũ của mình rất nhỏ.
Từ/cụm từ:帽子 //mào zi// — cái mũ小 //xiǎo// — nhỏ
0:15我的帽子很大。
Dịch: Cái mũ của mình rất to.
Từ/cụm từ:帽子 //mào zi// — cái mũ大 //dà// — to, lớn
0:22我的包很轻。
Dịch: Cái túi của mình rất nhẹ.
Từ/cụm từ:包 //bāo// — cái túi轻 //qīng// — nhẹ
0:29我的包很重。
Dịch: Cái túi của mình rất nặng.
Từ/cụm từ:包 //bāo// — cái túi重 //zhòng// — nặng
0:38我的火车很快。
Dịch: Tàu hỏa của mình chạy rất nhanh.
Từ/cụm từ:火车 //huǒ chē// — tàu hỏa快 //kuài// — nhanh
0:45我的火车很慢。
Dịch: Tàu hỏa của mình chạy rất chậm.
Từ/cụm từ:火车 //huǒ chē// — tàu hỏa慢 //màn// — chậm
0:52我很高。
Dịch: Mình rất cao.
Từ/cụm từ:高 //gāo// — cao
0:59我很矮。
Dịch: Mình rất thấp.
Từ/cụm từ:矮 //ǎi// — thấp
