Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (9 câu)
0:00不要伤心,开心一点吧。
Dịch: Đừng buồn nữa, vui lên một chút nào.
Từ/cụm từ:伤心 //shāng xīn// — buồn开心 //kāi xīn// — vui vẻ
0:09今天天气很好,不要待在家里。
Dịch: Hôm nay trời đẹp lắm, đừng ở lì trong nhà nữa.
Từ/cụm từ:天气 //tiān qì// — thời tiết家里 //jiā lǐ// — trong nhà
0:19到外面去玩吧。
Dịch: Ra ngoài chơi thôi nào.
Từ/cụm từ:外面 //wài miàn// — bên ngoài玩 //wán// — chơi
0:27这是他的自行车,不要这么不友好。
Dịch: Đây là xe đạp của bạn ấy, đừng kém thân thiện như vậy.
Từ/cụm từ:自行车 //zì xíng chē// — xe đạp友好 //yǒu hǎo// — thân thiện
0:44友善一点吧。
Dịch: Hãy dễ thương hơn một chút nào.
Từ/cụm từ:友善 //yǒu shàn// — tử tế, dễ thương
0:49这是一个意外,不要争吵。
Dịch: Chỉ là lỡ tay thôi, đừng cãi nhau nữa.
Từ/cụm từ:意外 //yì wài// — chuyện bất ngờ争吵 //zhēng chǎo// — cãi nhau
0:55做好朋友吧。
Dịch: Làm bạn tốt của nhau nhé.
Từ/cụm từ:好朋友 //hǎo péng you// — bạn tốt
1:04生日快乐!
Dịch: Chúc mừng sinh nhật!
Từ/cụm từ:生日快乐 //shēng rì kuài lè// — chúc mừng sinh nhật
1:10不要伤心,开心一点吧。
Dịch: Đừng buồn nữa, vui lên một chút nào.
Từ/cụm từ:伤心 //shāng xīn// — buồn开心 //kāi xīn// — vui vẻ
