Thư viện

Happy Birthday (生日快乐)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (9 câu)
0:00生日快乐

Dịch: Chúc mừng sinh nhật!

Từ/cụm từ:生日 //shēng rì//sinh nhật快乐 //kuài lè//vui vẻ
0:08帽子在桌子上。

Dịch: Chiếc mũ ở trên bàn.

Từ/cụm từ:帽子 //mào zi//cái mũ桌子 //zhuō zi//cái bàn
0:16饼干在桌子上。

Dịch: Bánh quy ở trên bàn.

Từ/cụm từ:饼干 //bǐng gān//bánh quy
0:25杯子在桌子上。

Dịch: Chiếc cốc ở trên bàn.

Từ/cụm từ:杯子 //bēi zi//cái cốc
0:35礼物在桌子上。

Dịch: Món quà ở trên bàn.

Từ/cụm từ:礼物 //lǐ wù//món quà
0:45贺卡在桌子上。

Dịch: Tấm thiệp ở trên bàn.

Từ/cụm từ:贺卡 //hè kǎ//thiệp chúc mừng
0:55蛋糕在桌子上。

Dịch: Chiếc bánh kem ở trên bàn.

Từ/cụm từ:蛋糕 //dàn gāo//bánh kem
1:05蜡烛在桌子上。

Dịch: Ngọn nến ở trên bàn.

Từ/cụm từ:蜡烛 //là zhú//ngọn nến
1:13生日快乐。

Dịch: Chúc mừng sinh nhật!

Từ/cụm từ:生日 //shēng rì//sinh nhật快乐 //kuài lè//vui vẻ