Thư viện

Seasons Are Fun (四季真有趣)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (13 câu)
0:00刺激真有趣!

Dịch: Bốn mùa thật thú vị!

Từ/cụm từ:有趣 //yǒu qù//thú vị
0:06冬天来了!冬天来了!

Dịch: Mùa đông đến rồi! Mùa đông đến rồi!

Từ/cụm từ:冬天 //dōng tiān//mùa đông //lái//đến
0:12寒风吹!寒风吹!

Dịch: Gió lạnh thổi! Gió lạnh thổi!

Từ/cụm từ:寒风 //hán fēng//gió lạnh //chuī//thổi
0:18冬天很冷!

Dịch: Mùa đông rất lạnh!

Từ/cụm từ: //lěng//lạnh
0:23春天来了!春天来了!

Dịch: Mùa xuân đến rồi! Mùa xuân đến rồi!

Từ/cụm từ:春天 //chūn tiān//mùa xuân
0:28鸟儿叫!鸟儿叫!

Dịch: Chim hót! Chim hót!

Từ/cụm từ:鸟儿 //niǎo ér//chú chim //jiào//hót
0:34春天很暖和!

Dịch: Mùa xuân rất ấm áp!

Từ/cụm từ:暖和 //nuǎn huo//ấm áp
0:39夏天来了!夏天来了!

Dịch: Mùa hè đến rồi! Mùa hè đến rồi!

Từ/cụm từ:夏天 //xià tiān//mùa hè
0:45太阳晒!太阳晒!

Dịch: Nắng chiếu! Nắng chiếu!

Từ/cụm từ:太阳 //tài yáng//mặt trời //shài//phơi nắng
0:50夏天很热!

Dịch: Mùa hè rất nóng!

Từ/cụm từ: //rè//nóng
0:55秋天来了!秋天来了!

Dịch: Mùa thu đến rồi! Mùa thu đến rồi!

Từ/cụm từ:秋天 //qiū tiān//mùa thu
1:00叶子落!叶子落!

Dịch: Lá rụng! Lá rụng!

Từ/cụm từ:叶子 //yè zi//chiếc lá //luò//rụng
1:04秋天很凉爽!

Dịch: Mùa thu rất mát mẻ!

Từ/cụm từ:凉爽 //liáng shuǎng//mát mẻ