Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (8 câu)
0:00一朵云,许多云
Dịch: Một đám mây, thật nhiều mây.
Từ/cụm từ:一朵云 //yì duǒ yún// — một đám mây许多 //xǔ duō// — rất nhiều
0:17一朵云,许多云
Dịch: Một đám mây, thật nhiều mây.
Từ/cụm từ:云 //yún// — mây许多 //xǔ duō// — rất nhiều
0:31一滴雨
Dịch: Một giọt mưa.
Từ/cụm từ:一滴 //yì dī// — một giọt雨 //yǔ// — mưa
0:41许多滴雨
Dịch: Thật nhiều giọt mưa.
Từ/cụm từ:许多 //xǔ duō// — rất nhiều雨 //yǔ// — mưa
0:47一把雨伞
Dịch: Một cây dù.
Từ/cụm từ:雨伞 //yǔ sǎn// — cây dù
0:54许多雨伞
Dịch: Thật nhiều cây dù.
Từ/cụm từ:许多 //xǔ duō// — rất nhiều雨伞 //yǔ sǎn// — cây dù
1:15一个孩子
Dịch: Một bạn nhỏ.
Từ/cụm từ:孩子 //hái zi// — em bé
1:19许多孩子
Dịch: Thật nhiều bạn nhỏ.
Từ/cụm từ:许多 //xǔ duō// — rất nhiều孩子 //hái zi// — em bé
