Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (14 câu)
0:00小猫在哪里?
Dịch: Bạn mèo con ở đâu nhỉ?
Từ/cụm từ:小猫 //xiǎo māo// — mèo con哪里 //nǎ lǐ// — ở đâu
0:09小猫在哪里?
Dịch: Bạn mèo con ở đâu nhỉ?
Từ/cụm từ:小猫 //xiǎo māo// — mèo con哪里 //nǎ lǐ// — ở đâu
0:17小猫不在床底下。
Dịch: Mèo con không ở dưới giường.
Từ/cụm từ:床 //chuáng// — cái giường底下 //dǐ xia// — phía dưới
0:24小猫不在沙发底下。
Dịch: Mèo con không ở dưới ghế sô-pha.
Từ/cụm từ:沙发 //shā fā// — ghế sô-pha底下 //dǐ xia// — phía dưới
0:34小猫不在餐桌底下。
Dịch: Mèo con không ở dưới bàn ăn.
Từ/cụm từ:餐桌 //cān zhuō// — bàn ăn底下 //dǐ xia// — phía dưới
0:43小猫不在椅子底下。
Dịch: Mèo con không ở dưới cái ghế.
Từ/cụm từ:椅子 //yǐ zi// — cái ghế底下 //dǐ xia// — phía dưới
0:51小猫不在书桌底下。
Dịch: Mèo con không ở dưới bàn học.
Từ/cụm từ:书桌 //shū zhuō// — bàn học底下 //dǐ xia// — phía dưới
1:00小猫不在汽车底下。
Dịch: Mèo con không ở dưới xe hơi.
Từ/cụm từ:汽车 //qì chē// — xe hơi底下 //dǐ xia// — phía dưới
1:07小猫在树下。
Dịch: Mèo con ở dưới gốc cây!
Từ/cụm từ:树 //shù// — cái cây下 //xià// — phía dưới
1:20小猫不在水中。
Dịch: Mèo con không ở trong nước.
Từ/cụm từ:水 //shuǐ// — nước中 //zhōng// — ở trong
1:26小猫不在水中。
Dịch: Mèo con không ở trong nước.
Từ/cụm từ:水 //shuǐ// — nước中 //zhōng// — ở trong
1:32小猫不在水中。
Dịch: Mèo con không ở trong nước.
Từ/cụm từ:水 //shuǐ// — nước中 //zhōng// — ở trong
1:38小猫不在水中。
Dịch: Mèo con không ở trong nước.
Từ/cụm từ:水 //shuǐ// — nước中 //zhōng// — ở trong
1:44小猫不在水中。
Dịch: Mèo con không ở trong nước.
Từ/cụm từ:水 //shuǐ// — nước中 //zhōng// — ở trong
