Thư viện

Costume Party (化妆舞会)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (11 câu)
0:00化妆舞会

Dịch: Dạ hội hóa trang

Từ/cụm từ:化妆舞会 //huà zhuāng wǔ huì//dạ hội hóa trang
0:07沙丽是公主

Dịch: Sha Li là công chúa.

Từ/cụm từ:公主 //gōng zhǔ//công chúa
0:15杰克是海盗

Dịch: Jack là cướp biển.

Từ/cụm từ:海盗 //hǎi dào//cướp biển
0:20简是宇航员

Dịch: Jane là phi hành gia.

Từ/cụm từ:宇航员 //yǔ háng yuán//phi hành gia
0:26简是宇航员

Dịch: Jane là phi hành gia.

Từ/cụm từ:宇航员 //yǔ háng yuán//phi hành gia
0:30汤米是小丑

Dịch: Tommy là chú hề.

Từ/cụm từ:小丑 //xiǎo chǒu//chú hề
0:39丽莎是天使

Dịch: Lisa là thiên thần.

Từ/cụm từ:天使 //tiān shǐ//thiên thần
0:47杰森是牛仔

Dịch: Jason là cao bồi.

Từ/cụm từ:牛仔 //niú zǎi//cao bồi
0:54杰森是牛仔

Dịch: Jason là cao bồi.

Từ/cụm từ:牛仔 //niú zǎi//cao bồi
0:58朱莉是巫婆

Dịch: Julie là phù thủy.

Từ/cụm từ:巫婆 //wū pó//phù thủy
1:07我是幽灵

Dịch: Mình là con ma.

Từ/cụm từ:幽灵 //yōu líng//con ma