Thư viện

My Team (我的队伍)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (12 câu)
0:00我的队伍。

Dịch: Đội của chúng mình.

Từ/cụm từ:队伍 //duì wu//đội, hàng
0:09她,是第一个。

Dịch: Bạn ấy là người thứ nhất.

Từ/cụm từ:第一 //dì yī//thứ nhất
0:20她,是第二个。

Dịch: Bạn ấy là người thứ hai.

Từ/cụm từ:第二 //dì èr//thứ hai
0:30她,是第三个。

Dịch: Bạn ấy là người thứ ba.

Từ/cụm từ:第三 //dì sān//thứ ba
0:39她,是第四个。

Dịch: Bạn ấy là người thứ tư.

Từ/cụm từ:第四 //dì sì//thứ tư
0:53她,是第五个。

Dịch: Bạn ấy là người thứ năm.

Từ/cụm từ:第五 //dì wǔ//thứ năm
1:01她,是第六个。

Dịch: Bạn ấy là người thứ sáu.

Từ/cụm từ:第六 //dì liù//thứ sáu
1:10她,是第七个。

Dịch: Bạn ấy là người thứ bảy.

Từ/cụm từ:第七 //dì qī//thứ bảy
1:18她,是第八个。

Dịch: Bạn ấy là người thứ tám.

Từ/cụm từ:第八 //dì bā//thứ tám
1:25她,是第九个。

Dịch: Bạn ấy là người thứ chín.

Từ/cụm từ:第九 //dì jiǔ//thứ chín
1:31我是第十个。

Dịch: Mình là người thứ mười.

Từ/cụm từ:第十 //dì shí//thứ mười
1:40我们的队伍真棒!

Dịch: Đội của chúng mình giỏi thật đấy!

Từ/cụm từ:真棒 //zhēn bàng//giỏi thật