Thư viện

Cute! (可爱!)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (11 câu)
0:00可爱

Dịch: Đáng yêu!

Từ/cụm từ:可爱 //kě ài//đáng yêu
0:17小猫 很可爱

Dịch: Chú mèo con thật đáng yêu.

Từ/cụm từ:小猫 //xiǎo māo//mèo con可爱 //kě ài//đáng yêu
0:31小狗 很可爱

Dịch: Chú chó con thật đáng yêu.

Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu//chó con
0:49小鸭 很可爱

Dịch: Chú vịt con thật đáng yêu.

Từ/cụm từ:小鸭 //xiǎo yā//vịt con
1:00小鸡 很可爱

Dịch: Chú gà con thật đáng yêu.

Từ/cụm từ:小鸡 //xiǎo jī//gà con
1:06小猪 很可爱

Dịch: Chú heo con thật đáng yêu.

Từ/cụm từ:小猪 //xiǎo zhū//heo con
1:18小猪 很可爱

Dịch: Chú heo con thật đáng yêu.

Từ/cụm từ:小猪 //xiǎo zhū//heo con
1:31小羊羔 很可爱

Dịch: Chú cừu con thật đáng yêu.

Từ/cụm từ:小羊羔 //xiǎo yáng gāo//cừu con
1:40小牛犊 很可爱

Dịch: Chú bê con thật đáng yêu.

Từ/cụm từ:小牛犊 //xiǎo niú dú//bê con
1:45很可爱

Dịch: Thật đáng yêu!

Từ/cụm từ:很可爱 //hěn kě ài//rất đáng yêu
1:56我喜欢所有的小动物

Dịch: Mình thích tất cả các bạn thú nhỏ.

Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan//thích小动物 //xiǎo dòng wù//con vật nhỏ