Thư viện

Sad, Sadder, Saddest (伤心,更伤心,最伤心)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (9 câu)
0:00伤心 更伤心 最伤心

Dịch: Buồn, buồn hơn, buồn nhất

Từ/cụm từ:伤心 //shāng xīn//buồn //zuì//nhất
0:18小米 很伤心

Dịch: Tiểu Mễ rất buồn.

Từ/cụm từ:伤心 //shāng xīn//buồn
0:23小云阿姨 更伤心

Dịch: Cô Tiểu Vân còn buồn hơn.

Từ/cụm từ: //gèng//hơn阿姨 //ā yí//cô, dì
0:39唐先生 最伤心

Dịch: Ông Đường buồn nhất.

Từ/cụm từ: //zuì//nhất先生 //xiān sheng//ông, ngài
0:50唐先生 需要一个拥抱

Dịch: Ông Đường cần một cái ôm.

Từ/cụm từ:拥抱 //yōng bào//cái ôm
1:01小宁的鞋子 很旧

Dịch: Đôi giày của Tiểu Ninh rất cũ.

Từ/cụm từ:鞋子 //xié zi//đôi giày //jiù//
1:12小红的鞋子 更旧

Dịch: Đôi giày của Tiểu Hồng còn cũ hơn.

Từ/cụm từ: //gèng//hơn //jiù//
1:22小王的鞋子 最旧

Dịch: Đôi giày của Tiểu Vương cũ nhất.

Từ/cụm từ: //zuì//nhất //jiù//
1:33小王需要一双新鞋子

Dịch: Tiểu Vương cần một đôi giày mới.

Từ/cụm từ: //xīn//mới鞋子 //xié zi//đôi giày