Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (9 câu)
0:00形状先生
Dịch: Ngài Hình Khối
Từ/cụm từ:形状 //xíng zhuàng// — hình dạng先生 //xiān sheng// — ngài
0:06我的头是圆形。
Dịch: Cái đầu của mình là hình tròn.
Từ/cụm từ:头 //tóu// — cái đầu圆形 //yuán xíng// — hình tròn
0:14我的帽子是三角形。
Dịch: Cái mũ của mình là hình tam giác.
Từ/cụm từ:帽子 //mào zi// — cái mũ三角形 //sān jiǎo xíng// — hình tam giác
0:24我的身体是正方形。
Dịch: Thân mình là hình vuông.
Từ/cụm từ:身体 //shēn tǐ// — thân người正方形 //zhèng fāng xíng// — hình vuông
0:34我的手臂是长方形。
Dịch: Cánh tay của mình là hình chữ nhật.
Từ/cụm từ:手臂 //shǒu bì// — cánh tay长方形 //cháng fāng xíng// — hình chữ nhật
0:43我的腿也是长方形。
Dịch: Cái chân của mình cũng là hình chữ nhật.
Từ/cụm từ:腿 //tuǐ// — cái chân长方形 //cháng fāng xíng// — hình chữ nhật
0:54我的手是菱形。
Dịch: Bàn tay của mình là hình thoi.
Từ/cụm từ:手 //shǒu// — bàn tay菱形 //líng xíng// — hình thoi
1:04我的脚是椭圆形。
Dịch: Bàn chân của mình là hình bầu dục.
Từ/cụm từ:脚 //jiǎo// — bàn chân椭圆形 //tuǒ yuán xíng// — hình bầu dục
1:12我的名字叫形状先生。
Dịch: Tên của mình là Ngài Hình Khối.
Từ/cụm từ:名字 //míng zi// — tên形状先生 //xíng zhuàng xiān sheng// — Ngài Hình Khối
