Thư viện

Look Left, Look Right (看左,看右)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (12 câu)
0:00看左,看右

Dịch: Nhìn bên trái, nhìn bên phải.

Từ/cụm từ: //kàn//nhìn //zuǒ//bên trái //yòu//bên phải
0:08看,等等

Dịch: Nhìn nào, chờ một chút.

Từ/cụm từ: //kàn//nhìn等等 //děng deng//chờ chút
0:16看左,看右

Dịch: Nhìn bên trái, nhìn bên phải.

Từ/cụm từ: //zuǒ//bên trái //yòu//bên phải
0:19好的,通过

Dịch: Được rồi, mình qua đường thôi.

Từ/cụm từ:通过 //tōng guò//đi qua
0:26看,等等

Dịch: Nhìn nào, chờ một chút.

Từ/cụm từ:等等 //děng deng//chờ chút
0:30看左,看右

Dịch: Nhìn bên trái, nhìn bên phải.

Từ/cụm từ: //zuǒ//bên trái //yòu//bên phải
0:34好的,通过

Dịch: Được rồi, mình qua đường thôi.

Từ/cụm từ:通过 //tōng guò//đi qua
0:43看,等等

Dịch: Nhìn nào, chờ một chút.

Từ/cụm từ:等等 //děng deng//chờ chút
0:48看左,看右

Dịch: Nhìn bên trái, nhìn bên phải.

Từ/cụm từ: //zuǒ//bên trái //yòu//bên phải
0:53好的,通过

Dịch: Được rồi, mình qua đường thôi.

Từ/cụm từ:通过 //tōng guò//đi qua
1:00听,等等

Dịch: Lắng nghe nào, chờ một chút.

Từ/cụm từ: //tīng//nghe等等 //děng deng//chờ chút
1:04我们已经到了

Dịch: Chúng mình đã đến nơi rồi!

Từ/cụm từ:到了 //dào le//đến nơi