Thư viện

小点点们和碰碰车 (Blobs and Bumper Car)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (19 câu)
0:00小点点们和碰碰车

Dịch: Các chấm nhỏ và xe đụng

Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn//chấm nhỏ碰碰车 //pèng pèng chē//xe đụng
0:07小点点们来了

Dịch: Các chấm nhỏ đến rồi!

Từ/cụm từ:来了 //lái le//đến rồi
0:10他们看到什么

Dịch: Các bạn thấy gì nào?

Từ/cụm từ:看到 //kàn dào//nhìn thấy
0:14他们看到碰碰车

Dịch: Các bạn thấy xe đụng.

Từ/cụm từ:碰碰车 //pèng pèng chē//xe đụng
0:21小点点们去坐碰碰车

Dịch: Các chấm nhỏ đi chơi xe đụng.

Từ/cụm từ: //zuò//ngồi lên碰碰车 //pèng pèng chē//xe đụng
0:28他们看到什么

Dịch: Các bạn thấy gì nào?

Từ/cụm từ:看到 //kàn dào//nhìn thấy
0:31他们看到碰碰车

Dịch: Các bạn thấy xe đụng.

Từ/cụm từ:碰碰车 //pèng pèng chē//xe đụng
0:38小点点们去坐碰碰车

Dịch: Các chấm nhỏ đi chơi xe đụng.

Từ/cụm từ:碰碰车 //pèng pèng chē//xe đụng
0:51碰碰车往前走

Dịch: Xe đụng chạy về phía trước.

Từ/cụm từ:往前 //wǎng qián//về phía trước //zǒu//chạy
1:00碰碰车往后走

Dịch: Xe đụng chạy về phía sau.

Từ/cụm từ:往后 //wǎng hòu//về phía sau
1:12碰碰车往左走

Dịch: Xe đụng chạy sang trái.

Từ/cụm từ:往左 //wǎng zuǒ//sang trái
1:24碰碰车往右走

Dịch: Xe đụng chạy sang phải.

Từ/cụm từ:往右 //wǎng yòu//sang phải
1:32碰碰车变慢了

Dịch: Xe đụng chạy chậm lại rồi.

Từ/cụm từ:变慢 //biàn màn//chậm lại
1:45碰碰车变快了

Dịch: Xe đụng chạy nhanh lên rồi.

Từ/cụm từ:变快 //biàn kuài//nhanh lên
1:53碰碰车真快

Dịch: Xe đụng nhanh thật!

Từ/cụm từ:真快 //zhēn kuài//nhanh thật
2:01碰碰

Dịch: Đụng đụng!

Từ/cụm từ:碰碰 //pèng pèng//đụng đụng
2:04小点点们你们要去哪里

Dịch: Các chấm nhỏ ơi, các bạn đi đâu đấy?

Từ/cụm từ:哪里 //nǎ lǐ//ở đâu
2:09好记得小点点们再见

Dịch: Tạm biệt các chấm nhỏ nhé!

Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn//tạm biệt
2:23小点点

Dịch: Chấm nhỏ

Từ/cụm từ:小点点 //xiǎo diǎn diǎn//chấm nhỏ