Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (10 câu)
0:00最好的
Dịch: Bạn tốt nhất
Từ/cụm từ:最好 //zuì hǎo// — tốt nhất
0:06他们来了。
Dịch: Các bạn ấy đến rồi.
Từ/cụm từ:来了 //lái le// — đến rồi
0:13这只太胖了。
Dịch: Con này mập quá.
Từ/cụm từ:胖 //pàng// — mập, béo
0:19这只太瘦了。
Dịch: Con này gầy quá.
Từ/cụm từ:瘦 //shòu// — gầy
0:24这只最好。
Dịch: Con này tốt nhất.
Từ/cụm từ:最好 //zuì hǎo// — tốt nhất
0:31这只毛太多了。
Dịch: Con này lông nhiều quá.
Từ/cụm từ:毛 //máo// — lông多 //duō// — nhiều
0:36这只毛太少了。
Dịch: Con này lông ít quá.
Từ/cụm từ:毛 //máo// — lông少 //shǎo// — ít
0:42这只最好。
Dịch: Con này tốt nhất.
Từ/cụm từ:最好 //zuì hǎo// — tốt nhất
0:48这只是最好的狗。
Dịch: Đây là chú chó tốt nhất.
Từ/cụm từ:最好 //zuì hǎo// — tốt nhất狗 //gǒu// — chú chó
1:00小狗
Dịch: Chú cún nhỏ
Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu// — chú cún
