Cỡ video:
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (4 câu)
1:00卡車
Dịch: Xe tải!
Từ/cụm từ:卡車 //kǎ chē// — xe tải
1:06轟轟
Dịch: Ầm ầm!
Từ/cụm từ:轟轟 //hōng hōng// — ầm ầm
1:15轟
Dịch: Ầm!
Từ/cụm từ:轟 //hōng// — ầm
1:30小卡轟
Dịch: Xe tải nhỏ chạy ầm ầm!
Từ/cụm từ:小卡 //xiǎo kǎ// — xe tải nhỏ
