Thư viện

Red Light, Green Light (红灯,绿灯)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (12 câu)
0:00红灯 绿灯

Dịch: Đèn đỏ, đèn xanh!

Từ/cụm từ:红灯 //hóng dēng//đèn đỏ绿灯 //lǜ dēng//đèn xanh
0:08绿灯走。

Dịch: Đèn xanh thì đi nào.

Từ/cụm từ: //zǒu//đi
0:14红灯停。

Dịch: Đèn đỏ thì dừng lại.

Từ/cụm từ: //tíng//dừng lại
0:19你淘汰了。

Dịch: Bạn bị loại rồi nhé!

Từ/cụm từ:淘汰 //táo tài//bị loại
0:25绿灯走。

Dịch: Đèn xanh thì đi nào.

Từ/cụm từ: //zǒu//đi
0:30红灯慢行。

Dịch: Đèn đỏ thì đi chậm thôi.

Từ/cụm từ:慢行 //màn xíng//đi chậm
0:36你淘汰了。

Dịch: Bạn bị loại rồi nhé!

Từ/cụm từ:淘汰 //táo tài//bị loại
0:41红灯停。

Dịch: Đèn đỏ thì dừng lại.

Từ/cụm từ: //tíng//dừng lại
0:46你淘汰了。

Dịch: Bạn bị loại rồi nhé!

Từ/cụm từ:淘汰 //táo tài//bị loại
0:51绿灯走。

Dịch: Đèn xanh thì đi nào.

Từ/cụm từ: //zǒu//đi
0:55耶!我赢了!

Dịch: Yeah! Mình thắng rồi!

Từ/cụm từ: //yíng//thắng
1:00小小的小 fox

Dịch: Little Fox bé nhỏ.